Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAHACO
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAHACO
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00040499
Địa chỉ trụ sở chính: Số 299H37 Khu nhà ở Sông Giồng, Ấp 2, phường An Phú, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Hoàng Nam Định | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0314699910
Ngày cấp: 26/10/2017 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HCM-00040499 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 25/05/2030 |
| 2 | HCM-00040499 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 25/05/2030 |
| 3 | HCM-00040499 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu) |
III | 25/05/2030 |
| 4 | HCM-00040499 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 25/05/2030 |
| 5 | HCM-00040499 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường thủy nội địa) |
III | 25/05/2030 |
| 6 | HCM-00040499 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi) |
III | 25/05/2030 |
| 7 | HCM-00040499 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 25/05/2030 |
| 8 | HCM-00040499 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 25/05/2030 |
| 9 | HCM-00040499 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 25/05/2030 |
| 10 | HCM-00040499 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu) |
III | 25/05/2030 |
| 11 | HCM-00040499 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 25/05/2030 |
| 12 | HCM-00040499 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường thủy nội địa) |
III | 25/05/2030 |
| 13 | HCM-00040499 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi) |
III | 25/05/2030 |
| 14 | HCM-00040499 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 25/05/2030 |
| 15 | HCM-00040499 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | III | 10/07/2030 |
| 16 | HCM-00040499 | Khảo sát xây dựng | Địa chất công trình | III | 10/07/2030 |
| 17 | HCM-00040499 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; cơ - điện; cấp - thoát nước) công trình dân dụng Dân dụng |
III | 10/07/2030 |
| 18 | HCM-00040499 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; cơ - điện; cấp - thoát nước) công trình công nghiệp Công nghiệp |
III | 10/07/2030 |
| 19 | HCM-00040499 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 10/07/2030 |
| 20 | HCM-00040499 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu; đường bộ; đường thuỷ nội địa) |
III | 10/07/2030 |
| 21 | HCM-00040499 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 10/07/2030 |
