Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG TRUNG MINH
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG TRUNG MINH
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00039769
Địa chỉ trụ sở chính: 128 Thạch Ngọc Biên, Khóm 9, Phường 9, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh |
Tỉnh:
Trà Vinh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Trần Minh Thịnh | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 2100653574
Ngày cấp: 01/01/0001 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Trà Vinh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | TRV-00039769 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | III | 07/05/2030 |
| 2 | TRV-00039769 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn Thủy lợi |
III | 07/05/2030 |
| 3 | TRV-00039769 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp, thoát nước |
III | 07/05/2030 |
| 4 | TRV-00039769 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 07/05/2030 |
| 5 | TRV-00039769 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 07/05/2030 |
| 6 | TRV-00039769 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn Thủy lợi |
III | 07/05/2030 |
| 7 | TRV-00039769 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng | III | 07/05/2030 |
| 8 | TRV-00039769 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp, thoát nước |
III | 07/05/2030 |
| 9 | TRV-00039769 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 07/05/2030 |
| 10 | TRV-00039769 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình | III | 07/05/2030 |
| 11 | TRV-00039769 | Khảo sát xây dựng | Địa chất công công trình | III | 07/05/2030 |
| 12 | TRV-00039769 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 07/05/2030 |
| 13 | TRV-00039769 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 07/05/2030 |
| 14 | TRV-00039769 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp, thoát nước |
III | 07/05/2030 |
| 15 | TRV-00039769 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn Thủy lợi |
III | 07/05/2030 |
| 16 | TRV-00039769 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa chất | III | 27/05/2030 |
| 17 | TRV-00039769 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/10/2030 |
| 18 | TRV-00039769 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (Trừ công trình điện) (Công tác xây dựng) |
III | 28/10/2030 |
| 19 | TRV-00039769 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/10/2030 |
| 20 | TRV-00039769 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (Trừ công trình điện) | III | 28/10/2030 |
| 21 | TRV-00039769 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/10/2030 |
| 22 | TRV-00039769 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông | III | 28/10/2030 |
| 23 | TRV-00039769 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Nông nghiệp và phát triển nông thôn, Hạ tầng kỹ thuật | III | 09/03/2032 |
| 24 | TRV-00039769 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 10/04/2034 |
| 25 | TRV-00039769 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng | II | 10/04/2034 |
| 26 | TRV-00039769 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) | II | 10/04/2034 |
| 27 | TRV-00039769 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 10/04/2034 |
| 28 | TRV-00039769 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | III | 10/04/2034 |
| 29 | TRV-00039769 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 10/04/2034 |
| 30 | TRV-00039769 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình | II | 10/04/2034 |
| 31 | TRV-00039769 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp (Đường dây và trạm biến áp) | III | 23/10/2034 |
| 32 | TRV-00039769 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Lắp đặt thiết bị điện (Đường dây và trạm biến áp) | III | 23/10/2034 |
| 33 | TRV-00039769 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Lắp đặt thiết bị điện (Đường dây và trạm biến áp) | III | 23/10/2034 |
