Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG ĐẠI MINH
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG ĐẠI MINH
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00039090
Địa chỉ trụ sở chính: Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh |
Tỉnh:
Hà Nội
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Trịnh Ngọc Phương | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0304920111
Ngày cấp: 31/05/2023 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAN-00039090 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 09/04/2030 |
| 2 | HAN-00039090 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp nhẹ | III | 09/04/2030 |
| 3 | HAN-00039090 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp năng lượng | III | 09/04/2030 |
| 4 | HAN-00039090 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 09/04/2030 |
| 5 | HAN-00039090 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ | III | 09/04/2030 |
| 6 | HAN-00039090 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 28/04/2030 |
| 7 | HAN-00039090 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 28/04/2030 |
| 8 | HAN-00039090 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp nhẹ | III | 28/04/2030 |
| 9 | HAN-00039090 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 25/05/2030 |
| 10 | HAN-00039090 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp nhẹ | II | 25/05/2030 |
| 11 | BAL-00039090 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình Giao thông đường bộ |
II | 01/02/2034 |
| 12 | BAL-00039090 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật Cấp nước, thoát nước |
II | 01/02/2034 |
| 13 | BAL-00039090 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình phục vụ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn thủy lợi, đê điều |
III | 01/02/2034 |
| 14 | BAL-00039090 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 01/02/2034 |
| 15 | BAL-00039090 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình Giao thông đường bộ |
II | 30/01/2034 |
| 16 | BAL-00039090 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật Cấp nước, thoát nước |
II | 30/01/2034 |
| 17 | BAL-00039090 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình phục vụ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn thủy lợi, đê điều |
III | 30/01/2034 |
| 18 | BAL-00039090 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 30/01/2034 |
