Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty TNHH xây dựng Thiên Phú Cao Bằng
Tên tổ chức: Công ty TNHH xây dựng Thiên Phú Cao Bằng
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00038446
Địa chỉ trụ sở chính: xóm Sộc Áng, xã An Lạc, huyện Hạ Lang, tỉnh Cao Bằng |
Tỉnh:
Cao Bằng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Chu Văn Ích | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 48006898936
Ngày cấp: | Cơ quan cấp:
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | CAB-00038446 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình Khảo sát địa hình |
III | 03/04/2025 |
| 2 | CAB-00038446 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Kiến trúc công trình Kiến trúc công trình |
III | 03/04/2025 |
| 3 | CAB-00038446 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp Kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp |
III | 03/04/2025 |
| 4 | CAB-00038446 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp Dân dụng và công nghiệp |
III | 03/04/2025 |
| 5 | CAB-00038446 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông đường bộ |
III | 03/04/2025 |
| 6 | CAB-00038446 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn Nông nghiệp và phát triển nông thôn |
III | 03/04/2025 |
| 7 | CAB-00038446 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng và công nghiệp Dân dụng và công nghiệp |
III | 03/04/2025 |
| 8 | CAB-00038446 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông đường bộ |
III | 03/04/2025 |
| 9 | CAB-00038446 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Nông nghiệp và phát triển nông thôn Nông nghiệp và phát triển nông thôn |
III | 03/04/2025 |
| 10 | CAB-00038446 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp Dân dụng và công nghiệp |
III | 03/06/2025 |
| 11 | CAB-00038446 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông đường bộ |
III | 03/06/2025 |
| 12 | CAB-00038446 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn Nông nghiệp và phát triển nông thôn |
III | 03/06/2025 |
| 13 | CAB-00038446 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Hạ tầng kỹ thuật |
III | 03/06/2025 |
| 14 | CAB-00038446 | Lập quy hoạch xây dựng | Quy hoạch xây dựng Quy hoạch xây dựng |
III | 03/06/2025 |
| 15 | CAB-00038446 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn thủy lợi |
III | 03/06/2025 |
| 16 | CAB-00038446 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Hạ tầng kỹ thuật |
III | 03/06/2025 |
| 17 | CAB-00038446 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật cấp, thoát nước |
III | 03/06/2025 |
