Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty CP Xây dựng Thương mại Nhật Minh
Tên tổ chức: Công ty CP Xây dựng Thương mại Nhật Minh
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00037791
Địa chỉ trụ sở chính: B11 Đường số 5, KDC Hồng Phát, phường An Bình, quận Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
Tỉnh:
Cần Thơ
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Lê Nguyễn | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 1800805157
Ngày cấp: 23/02/2009 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Cần Thơ
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | CAT-00037791 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng | III | 20/03/2030 |
| 2 | CAT-00037791 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình Giao thông (cầu, đường bộ) cầu, đường bộ |
III | 20/03/2030 |
| 3 | CAT-00037791 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình HTKT (cấp, thoát nước) cấp, thoát nước |
III | 20/03/2030 |
| 4 | CAT-00037791 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình Thủy lợi (Kênh, cống, đê bao) Kênh, cống, đê bao |
III | 20/03/2030 |
| 5 | CAT-00037791 | Thi công xây dựng công trình | Thi công Xây dựng công trình Dân dụng | III | 24/04/2030 |
| 6 | CAT-00037791 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình Giao thông (Cầu, Đường bộ) Cầu, Đường bộ |
III | 24/04/2030 |
| 7 | CAT-00037791 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình HTKT (Cấp – Thoát nước, Chiếu sáng công cộng) Cấp – Thoát nước, Chiếu sáng công cộng |
III | 24/04/2030 |
| 8 | CAT-00037791 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình Thủy lợi | III | 24/04/2030 |
| 9 | CAT-00037791 | Thi công xây dựng công trình | Thi công Lắp đặt thiết bị điện công trình: Công nghiệp (Đường dây và trạm biến áp) Đường dây và trạm biến áp |
III | 24/04/2030 |
| 10 | DOT-00037791 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng, hạ tầng kỹ thuật | III | 15/11/2031 |
| 11 | DOT-00037791 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông (cầu, đường bộ) | III | 15/11/2031 |
| 12 | DOT-00037791 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Kết cấu, cơ – điện, cấp – thoát nước công trình dân dụng | III | 15/11/2031 |
| 13 | DOT-00037791 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 15/11/2031 |
| 14 | DOT-00037791 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (cầu, đường bộ) | III | 15/11/2031 |
| 15 | DOT-00037791 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 15/11/2031 |
| 16 | DOT-00037791 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Năng lượng (đường dây và trạm biến áp) | III | 15/11/2031 |
