Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG BÌNH ĐỊNH
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG BÌNH ĐỊNH
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00037410
Địa chỉ trụ sở chính: Số 82/42/2 Đường số 2, Khu phố 6, phường Hiệp Bình Phước, thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Lâm Đông | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0312118487
Ngày cấp: 11/01/2013 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HCM-00037410 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) |
II | 19/03/2030 |
| 2 | HCM-00037410 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
II | 19/03/2030 |
| 3 | HCM-00037410 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước; chiếu sáng công cộng; thông tin, truyền thông; công viên cây xanh) |
III | 19/03/2030 |
| 4 | HCM-00037410 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu) |
III | 19/03/2030 |
| 5 | HCM-00037410 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 21/05/2030 |
| 6 | HCM-00037410 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (cầu; đường bộ) |
III | 21/05/2030 |
| 7 | HCM-00037410 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 21/05/2030 |
| 8 | HCM-00037410 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 21/05/2030 |
| 9 | HCM-00037410 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 21/05/2030 |
| 10 | HCM-00037410 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 21/05/2030 |
| 11 | HCM-00037410 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu; đường bộ) |
III | 21/05/2030 |
| 12 | HCM-00037410 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 21/05/2030 |
| 13 | HCM-00037410 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | II | 11/08/2030 |
| 14 | HCM-00037410 | Khảo sát xây dựng | Địa chất công trình | II | 11/08/2030 |
| 15 | HCM-00037410 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
II | 11/08/2030 |
| 16 | HCM-00037410 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước; thoát nước; chiếu sáng công cộng; thông tin; truyền thông; công viên cây xanh) |
II | 11/08/2030 |
| 17 | HCM-00037410 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (cầu đường bộ) |
III | 11/08/2030 |
| 18 | HCM-00037410 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 11/08/2030 |
| 19 | HCM-00037410 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 19/03/2030 |
| 20 | HCM-00037410 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu; đường bộ) |
III | 19/03/2030 |
| 21 | HCM-00037410 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 19/03/2030 |
| 22 | HCM-00037410 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | - Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp | III | 19/03/2030 |
| 23 | HCM-00037410 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | - Giám sát thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 19/03/2030 |
| 24 | HCM-00037410 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | - Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông (cầu; đường bộ) |
III | 19/03/2030 |
| 25 | HCM-00037410 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | - Giám sát thi công xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi) |
III | 19/03/2030 |
| 26 | HCM-00037410 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa hình | II | 19/03/2030 |
| 27 | HCM-00037410 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa chất công trình | II | 19/03/2030 |
| 28 | HCM-00037410 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
II | 19/03/2030 |
| 29 | HCM-00037410 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước; thoát nước; chiếu sáng công cộng; thông tin; truyền thông; công viên cây xanh) |
II | 19/03/2030 |
| 30 | HCM-00037410 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu đường bộ) |
III | 19/03/2030 |
| 31 | HCM-00037410 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 19/03/2030 |
| 32 | HCM-00037410 | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | III | 19/03/2030 |
