Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ĐỨC ĐẠI
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ĐỨC ĐẠI
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00036818
Địa chỉ trụ sở chính: Thôn Lam Sơn, xã Thiện Phiến, huyện Tiên Lữ, tỉnh Hưng Yên |
Tỉnh:
Hải Phòng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Phạm Văn Dần | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0901072024
Ngày cấp: 10/01/2020 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Hưng Yên
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAP-00036818 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình. | III | 28/02/2030 |
| 2 | HAP-00036818 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình | III | 28/02/2030 |
| 3 | HAP-00036818 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng | III | 28/02/2030 |
| 4 | HAP-00036818 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế kết cấu công trình công nghiệp nhẹ |
III | 28/02/2030 |
| 5 | HAP-00036818 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế cơ - điện công trình | III | 28/02/2030 |
| 6 | HAP-00036818 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
III | 28/02/2030 |
| 7 | HAP-00036818 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình: dân dụng; công nghiệp (nhẹ); đường bộ; hạ tầng kỹ thuật (trừ công trình xử lý chất thải rắn). | III | 28/02/2030 |
| 8 | HAP-00036818 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình: dân dụng; công nghiệp (nhẹ); hạ tầng kỹ thuật (trừ công trình xử lý chất thải rắn). | III | 28/02/2030 |
| 9 | HAP-00036818 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa chất công trình. | III | 27/03/2030 |
| 10 | HAP-00036818 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình đường bộ, cầu. | III | 27/03/2030 |
| 11 | HAP-00036818 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình cầu. | III | 27/03/2030 |
| 12 | HAP-00036818 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình: đường bộ; cầu. | III | 27/03/2030 |
| 13 | HCM-00036818 | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | III | 27/02/2034 |
| 14 | HCM-00036818 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình công nghiệp năng lượng (không bao gồm các nội dung về công nghệ thuộc chuyên ngành điện) | III | 27/02/2034 |
| 15 | HCM-00036818 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi) |
III | 27/02/2034 |
| 16 | HCM-00036818 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp | III | 27/02/2034 |
| 17 | HCM-00036818 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 27/02/2034 |
| 18 | HCM-00036818 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp | III | 27/02/2034 |
| 19 | HCM-00036818 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 27/02/2034 |
| 20 | HCM-00036818 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình công nghiệp | III | 27/02/2034 |
| 21 | HCM-00036818 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 27/02/2034 |
