Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH ĐAN MINH
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH ĐAN MINH
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00036808
Địa chỉ trụ sở chính: Số 268, Khu phố 2, thị trấn Bến Sung, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hoá |
Tỉnh:
Hải Phòng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Ngọc Tuấn | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 2802549221
Ngày cấp: 27/06/2018 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thanh Hóa
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAP-00036808 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình. | III | 28/02/2030 |
| 2 | HAP-00036808 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình | III | 28/02/2030 |
| 3 | HAP-00036808 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng | III | 28/02/2030 |
| 4 | HAP-00036808 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế cơ - điện công trình | III | 28/02/2030 |
| 5 | HAP-00036808 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế cấp - thoát nước công trình | III | 28/02/2030 |
| 6 | HAP-00036808 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ, cầu |
III | 28/02/2030 |
| 7 | HAP-00036808 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình: dân dụng; đường bộ; cầu. | III | 28/02/2030 |
| 8 | HAP-00036808 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình: dân dụng; đường bộ; cầu; hạ tầng kỹ thuật (trừ công trình xử lý chất thải rắn). | III | 28/02/2030 |
| 9 | SOL-00036808 | Thi công xây dựng công trình | Thi công tác XD công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 27/07/2031 |
| 10 | SOL-00036808 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thủy lợi, đê điều) | III | 27/07/2031 |
| 11 | SOL-00036808 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật: Cấp nước, thoát nước | III | 27/07/2031 |
| 12 | SOL-00036808 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 27/07/2031 |
| 13 | SOL-00036808 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 27/07/2031 |
| 14 | HCM-00036808 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 21/02/2034 |
| 15 | HCM-00036808 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình nhà công nghiệp | III | 21/02/2034 |
| 16 | HCM-00036808 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình công nghiệp năng lượng (không bao gồm các nội dung về công nghệ thuộc chuyên ngành điện) (đường dây và trạm biến áp) |
III | 21/02/2034 |
| 17 | HCM-00036808 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình nhà công nghiệp | III | 21/02/2034 |
| 18 | HCM-00036808 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình công nghiệp năng lượng (đường dây và trạm biến áp) |
III | 21/02/2034 |
