Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ MÔI TRƯỜNG TÍN PHÁT
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ MÔI TRƯỜNG TÍN PHÁT
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00036703
Địa chỉ trụ sở chính: Số 1333/57 Huỳnh Tấn Phát, phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thanh Phong | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0312995463
Ngày cấp: 30/10/2014 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HCM-00036703 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; điện; cấp - thoát nước) công trình Dân dụng |
II | 03/02/2030 |
| 2 | HCM-00036703 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 03/02/2030 |
| 3 | HCM-00036703 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 03/02/2030 |
| 4 | HCM-00036703 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 03/02/2030 |
| 5 | ANG-00036703 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông đường bộ |
II | 01/07/2030 |
| 6 | ANG-00036703 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Kiến trúc công trình | II | 01/07/2030 |
| 7 | ANG-00036703 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Kết cấu công trình Công nghiệp | II | 01/07/2030 |
| 8 | ANG-00036703 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Cơ – điện công trình | II | 01/07/2030 |
| 9 | ANG-00036703 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Cấp thoát nước công trình | II | 01/07/2030 |
| 10 | ANG-00036703 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn đê điều, thủy lợi: tưới tiêu |
II | 01/07/2030 |
| 11 | ANG-00036703 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông đường bộ |
II | 01/07/2030 |
| 12 | ANG-00036703 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng – Công nghiệp | II | 01/07/2030 |
| 13 | ANG-00036703 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn đê điều, thủy lợi: tưới tiêu |
II | 01/07/2030 |
| 14 | ANG-00036703 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | II | 01/07/2030 |
| 15 | ANG-00036703 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
II | 01/07/2030 |
| 16 | ANG-00036703 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Kiến trúc công trình | II | 01/07/2030 |
| 17 | ANG-00036703 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Kết cấu công trình Công nghiệp | II | 01/07/2030 |
| 18 | ANG-00036703 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Cơ - điện công trình | II | 01/07/2030 |
| 19 | ANG-00036703 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Cấp thoát nước công trình | II | 01/07/2030 |
| 20 | ANG-00036703 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | NN&PTNT Đê điều, thủy lợi: Tưới tiêu |
II | 01/07/2030 |
| 21 | ANG-00036703 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng - Công nghiệp | II | 01/07/2030 |
| 22 | ANG-00036703 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
II | 01/07/2030 |
| 23 | ANG-00036703 | Giám sát thi công xây dựng công trình | NN&PTNT Đê điều, thủy lợi: Tưới tiêu |
II | 01/07/2030 |
| 24 | ANG-00036703 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | II | 01/07/2030 |
| 25 | HCM-00036703 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa hình | III | 24/11/2030 |
| 26 | HCM-00036703 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa chất | III | 24/11/2030 |
| 27 | HCM-00036703 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật |
III | 24/11/2030 |
| 28 | HCM-00036703 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 24/11/2030 |
| 29 | HCM-00036703 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 24/11/2030 |
| 30 | HCM-00036703 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp | III | 24/11/2030 |
| 31 | HCM-00036703 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 24/11/2030 |
| 32 | HCM-00036703 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 24/11/2030 |
| 33 | HCM-00036703 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 24/11/2030 |
| 34 | HCM-00036703 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 24/11/2030 |
