Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty TNHH tư vấn và xây dựng Thế Anh
Tên tổ chức: Công ty TNHH tư vấn và xây dựng Thế Anh
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00036653
Địa chỉ trụ sở chính: Xóm 3, xã Quỳnh Thạch, huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An |
Tỉnh:
Nghệ An
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Vương Quốc Thế | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 2901802700
Ngày cấp: 13/10/2015 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Nghệ An
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | NGA-00036653 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình | II | 23/02/2025 |
| 2 | NGA-00036653 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa chất | III | 23/02/2025 |
| 3 | NGA-00036653 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 23/02/2025 |
| 4 | NGA-00036653 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 23/02/2025 |
| 5 | NGA-00036653 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 23/02/2025 |
| 6 | NGA-00036653 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 23/02/2025 |
| 7 | NGA-00036653 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 23/02/2025 |
| 8 | NGA-00036653 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 23/02/2025 |
| 9 | NGA-00036653 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT Thủy lợi |
III | 23/02/2025 |
| 10 | NGA-00036653 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Nhà công nghiệp |
III | 25/01/2032 |
| 11 | NGA-00036653 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Đường dây và trạm biến áp |
III | 25/01/2032 |
| 12 | NGA-00036653 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 25/01/2032 |
| 13 | NGA-00036653 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT | III | 25/01/2032 |
| 14 | NGA-00036653 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Thủy điện |
III | 25/01/2032 |
| 15 | NGA-00036653 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Nhà công nghiệp |
III | 25/01/2032 |
| 16 | NGA-00036653 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Đường dây và trạm biến áp |
III | 25/01/2032 |
| 17 | NGA-00036653 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 25/01/2032 |
| 18 | NGA-00036653 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT | III | 25/01/2032 |
| 19 | NGA-00036653 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Thủy điện |
III | 25/01/2032 |
| 20 | NGA-00036653 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp Nhà công nghiệp |
III | 25/01/2032 |
| 21 | NGA-00036653 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp Đường dây và trạm biến áp |
III | 25/01/2032 |
| 22 | NGA-00036653 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 25/01/2032 |
| 23 | NGA-00036653 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT | III | 25/01/2032 |
| 24 | NGA-00036653 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp Thủy điện |
III | 25/01/2032 |
| 25 | NGA-00036653 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 25/01/2032 |
| 26 | NGA-00036653 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp Nhà công nghiệp |
III | 25/01/2032 |
| 27 | NGA-00036653 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp Đường dây và trạm biến áp |
III | 25/01/2032 |
| 28 | NGA-00036653 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 25/01/2032 |
| 29 | NGA-00036653 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 25/01/2032 |
| 30 | NGA-00036653 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Nông nghiệp và PTNT | III | 25/01/2032 |
| 31 | NGA-00036653 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp Thủy điện |
III | 25/01/2032 |
| 32 | NGA-00036653 | Lập quy hoạch xây dựng | III | 25/01/2032 | |
| 33 | NGA-00036653 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
II | 25/01/2032 |
| 34 | NGA-00036653 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
II | 25/01/2032 |
| 35 | NGA-00036653 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình; Khảo sát địa chất công trình | III | 11/11/2034 |
| 36 | NGA-00036653 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng (Không bao gồm thẩm tra) |
II | 11/11/2034 |
| 37 | NGA-00036653 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Cầu, đường bộ; Thủy lợi (Không bao gồm thẩm tra) |
III | 11/11/2034 |
| 38 | NGA-00036653 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng; Cầu, đường bộ | III | 11/11/2034 |
| 39 | NGA-00036653 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 11/11/2034 |
| 40 | NGA-00036653 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Cầu, đường bộ | III | 11/11/2034 |
