Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG PHÚC VĂN
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG PHÚC VĂN
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00036609
Địa chỉ trụ sở chính: Số 69, đường Lương Văn Thăng, Phường Đông Thành, thành phố Hoa Lư, tỉnh Ninh Bình |
Tỉnh:
Hà Nội
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Đặng Văn Tùng | Chức vụ: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 2700889194
Ngày cấp: 10/01/2019 | Cơ quan cấp: Sở Tài Chính tỉnh Ninh Bình
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAN-00036609 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | III | 18/02/2030 |
| 2 | HAN-00036609 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 18/02/2030 |
| 3 | HAN-00036609 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ | III | 18/02/2030 |
| 4 | HAN-00036609 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 18/02/2030 |
| 5 | HAN-00036609 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | NN & PTNT Thủy lợi, đê điều | III | 18/02/2030 |
| 6 | HAN-00036609 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ | III | 18/02/2030 |
| 7 | HAN-00036609 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 18/02/2030 |
| 8 | HAN-00036609 | Khảo sát xây dựng | Địa chất | III | 23/04/2030 |
| 9 | HAN-00036609 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 23/04/2030 |
| 10 | HAN-00036609 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp nhẹ | III | 23/04/2030 |
| 11 | HAN-00036609 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 23/04/2030 |
| 12 | HAN-00036609 | Giám sát thi công xây dựng công trình | NN&PTNT Thủy lợi | III | 23/04/2030 |
| 13 | HAN-00036609 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 23/04/2030 |
| 14 | HAN-00036609 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông | III | 23/04/2030 |
| 15 | NIB-00036609 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 13/05/2035 |
| 16 | NIB-00036609 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình giao thông đường bộ | III | 13/05/2035 |
| 17 | NIB-00036609 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 13/05/2035 |
| 18 | NIB-00036609 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (Cấp nước, thoát nước) | III | 13/05/2035 |
