Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN - XÂY DỰNG TRẦN HỮU
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN - XÂY DỰNG TRẦN HỮU
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00036406
Địa chỉ trụ sở chính: A27 Nguyễn Văn Linh, Phường Phú Tài, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận |
Tỉnh:
Hà Nội
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Trần Hữu Chiến | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 3401196299
Ngày cấp: 31/10/2019 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Tỉnh Bình Thuận
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAN-00036406 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 06/02/2030 |
| 2 | HAN-00036406 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp nhẹ | III | 06/02/2030 |
| 3 | HAN-00036406 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 06/02/2030 |
| 4 | HAN-00036406 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ | III | 06/02/2030 |
| 5 | HAN-00036406 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 06/02/2030 |
| 6 | HAN-00036406 | Lập quy hoạch xây dựng | Lập quy hoạch xây dựng | III | 06/02/2030 |
| 7 | HAN-00036406 | Khảo sát xây dựng | Địa chất, địa hình | III | 06/02/2030 |
| 8 | HCM-00036406 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế; thẩm tra thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi) |
III | 25/05/2030 |
| 9 | HCM-00036406 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế; thẩm tra thiết kế điện công trình đường dây và trạm biến áp |
III | 25/05/2030 |
| 10 | HCM-00036406 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 25/05/2030 |
| 11 | HCM-00036406 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp | III | 25/05/2030 |
| 12 | HCM-00036406 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 25/05/2030 |
| 13 | HCM-00036406 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 25/05/2030 |
| 14 | HCM-00036406 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 25/05/2030 |
| 15 | HCM-00036406 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 25/05/2030 |
| 16 | HCM-00036406 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 25/05/2030 |
| 17 | HCM-00036406 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế; thẩm tra thiết kế điện công trình đường dây và trạm biến áp | III | 25/05/2030 |
| 18 | HCM-00036406 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 25/05/2030 |
| 19 | HCM-00036406 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp | III | 25/05/2030 |
| 20 | HCM-00036406 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu; đường bộ) |
III | 25/05/2030 |
| 21 | HCM-00036406 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 25/05/2030 |
| 22 | HCM-00036406 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 25/05/2030 |
| 23 | HCM-00036406 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước; thoát nước; xử lý chất thải rắn) |
III | 25/05/2030 |
| 24 | HCM-00036406 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 25/05/2030 |
| 25 | HCM-00036406 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | III | 25/05/2030 |
| 26 | HCM-00036406 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng | II | 25/05/2030 |
| 27 | HCM-00036406 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình nhà công nghiệp | III | 25/05/2030 |
| 28 | HCM-00036406 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước; thoát nước) |
III | 25/05/2030 |
| 29 | HCM-00036406 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Thi công lắp đặt thiết bị (cơ - điện) vào công trình dân dụng | II | 25/05/2030 |
| 30 | HCM-00036406 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Nhà công nghiệp | III | 25/05/2030 |
| 31 | HCM-00036406 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) |
III | 25/05/2030 |
| 32 | HCM-00036406 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 25/05/2030 |
