Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CƯỜNG TIẾN PHÁT
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CƯỜNG TIẾN PHÁT
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00036318
Địa chỉ trụ sở chính: Số B3, Khu 24 gian, khu phố Long Hải Bắc, phường Xuân Yên, thị xã Sông Cầu, tỉnh Phú Yên |
Tỉnh:
Hải Phòng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Lê Quốc Cường | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 4401074510
Ngày cấp: 04/02/2020 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Phú Yên
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAP-00036318 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình | III | 14/02/2030 |
| 2 | HAP-00036318 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng | III | 14/02/2030 |
| 3 | HAP-00036318 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế cơ - điện công trình | III | 14/02/2030 |
| 4 | HAP-00036318 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế cấp - thoát nước công trình | III | 14/02/2030 |
| 5 | HAP-00036318 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình: dân dụng; thủy lợi; đê điều; đường bộ; hạ tầng kỹ thuật (trừ công trình xử lý chất thải rắn). | III | 14/02/2030 |
| 6 | HAP-00036318 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình: dân dụng; công nghiệp; thủy lợi; đê điều; đường bộ; hạ tầng kỹ thuật (trừ công trình xử lý chất thải rắn). | III | 14/02/2030 |
| 7 | HCM-00036318 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa hình | III | 18/04/2033 |
| 8 | HCM-00036318 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 18/04/2033 |
| 9 | HCM-00036318 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 18/04/2033 |
| 10 | HCM-00036318 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi; đê điều) |
III | 18/04/2033 |
| 11 | HCM-00036318 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng | III | 18/04/2033 |
| 12 | HCM-00036318 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình nhà công nghiệp | III | 18/04/2033 |
| 13 | HCM-00036318 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 18/04/2033 |
| 14 | HCM-00036318 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông (đường bộ) |
III | 18/04/2033 |
| 15 | HCM-00036318 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) |
III | 18/04/2033 |
