Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết XÍ NGHIỆP TƯ VẤN THIẾT KẾ II-CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG
Tên tổ chức: XÍ NGHIỆP TƯ VẤN THIẾT KẾ II-CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00035912
Địa chỉ trụ sở chính: 517 Trần Cao Vân, quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
Tỉnh:
Hà Nội
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Phạm Thụy Anh | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 3213000758
Ngày cấp: 13/09/2005 | Cơ quan cấp: Sở kế hoạch đầu tư Thành phố Đà Nẵng
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAN-00035912 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 15/01/2030 |
| 2 | HAN-00035912 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ | II | 15/01/2030 |
| 3 | HAN-00035912 | Giám sát thi công xây dựng công trình | NN&PTNT | III | 15/01/2030 |
| 4 | HAN-00035912 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | II | 15/01/2030 |
| 5 | HAN-00035912 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp nhẹ | II | 15/01/2030 |
| 6 | HAN-00035912 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 15/01/2030 |
| 7 | HAN-00035912 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | NN&PTNT | III | 15/01/2030 |
| 8 | HAN-00035912 | Lập quy hoạch xây dựng | Lập quy hoạch xây dựng | II | 15/01/2030 |
| 9 | HAN-00035912 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 18/03/2030 |
| 10 | HAN-00035912 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 18/03/2030 |
| 11 | HAN-00035912 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | II | 18/03/2030 |
| 12 | HAN-00035912 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 18/03/2030 |
| 13 | HAN-00035912 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp nhẹ | III | 18/03/2030 |
| 14 | HAN-00035912 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 18/03/2030 |
| 15 | HAN-00035912 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 23/04/2030 |
| 16 | HAN-00035912 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 23/04/2030 |
| 17 | HAN-00035912 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 23/04/2030 |
| 18 | HAN-00035912 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp nhẹ | III | 23/04/2030 |
| 19 | HAN-00035912 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 23/04/2030 |
| 20 | HAN-00035912 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ | III | 23/04/2030 |
| 21 | HAN-00035912 | Thi công xây dựng công trình | NN&PTNT | III | 23/04/2030 |
| 22 | HAN-00035912 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | II | 14/03/2032 |
| 23 | HAN-00035912 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường sắt, Cầu-Hầm, Đường thủy nội địa, hàng hải |
III | 14/03/2032 |
| 24 | HAN-00035912 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Dân dụng | II | 14/03/2032 |
| 25 | HAN-00035912 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Nhà công nghiệp | II | 14/03/2032 |
| 26 | HAN-00035912 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát XD/Địa chất | III | 14/03/2032 |
