Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG GREENLINES HÀ NỘI
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG GREENLINES HÀ NỘI
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00035850
Địa chỉ trụ sở chính: Tầng 4, số 19 phố An Trạch, phường Quốc Tử Giám, quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. |
Tỉnh:
Hà Nội
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Đình Quế | Chức vụ: Tổng Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0107795126
Ngày cấp: 07/04/2017 | Cơ quan cấp: Sở kế hoạch đầu tư Thành phố Hà Nội
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAN-00035850 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 15/01/2030 |
| 2 | HAN-00035850 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Nhẹ | III | 15/01/2030 |
| 3 | HAN-00035850 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 15/01/2030 |
| 4 | HAN-00035850 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ | III | 15/01/2030 |
| 5 | HAN-00035850 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 15/01/2030 |
| 6 | HAN-00035850 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Nhẹ | III | 15/01/2030 |
| 7 | HAN-00035850 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ | III | 15/01/2030 |
| 8 | HAP-00035850 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình: dân dụng; đường bộ; cầu; hạ tầng kỹ thuật (trừ công trình xử lý chất thải rắn). | III | 12/10/2030 |
| 9 | HAP-00035850 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình: dân dụng; giao thông; hạ tầng kỹ thuật. | III | 12/10/2030 |
| 10 | HAP-00035850 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (trừ công trình xử lý chất thải rắn). | III | 12/10/2030 |
| 11 | HAP-00035850 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng (lắp đặt thiết bị) công trình dân dụng. | III | 12/10/2030 |
| 12 | HAN-00035850 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 26/11/2030 |
| 13 | HAN-00035850 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 26/11/2030 |
| 14 | HAN-00035850 | Thi công xây dựng công trình | NN & PTNT | III | 26/11/2030 |
| 15 | HAN-00035850 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 26/11/2030 |
| 16 | HAN-00035850 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 26/11/2030 |
| 17 | HAN-00035850 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa chất | III | 26/11/2030 |
