Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TUẤN THÀNH
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TUẤN THÀNH
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00035689
Địa chỉ trụ sở chính: xóm 2, xã Hồi Ninh, huyện Kim Sơn, tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
Tỉnh:
Hải Phòng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Trần Anh Vũ | Chức vụ: Chủ tịch HĐTV kiêm Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 2700877093
Ngày cấp: 10/10/2018 | Cơ quan cấp: Sở kế hoạch đầu tư tỉnh Ninh Bình
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAP-00035689 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình | III | 15/01/2030 |
| 2 | HAP-00035689 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng | III | 15/01/2030 |
| 3 | HAP-00035689 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế cơ - điện công trình | III | 15/01/2030 |
| 4 | HAP-00035689 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế cấp - thoát nước công trình | III | 15/01/2030 |
| 5 | HAP-00035689 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình đường bộ, cầu, hạ tầng kỹ thuật (trừ công trình xử lý chất thải rắn). | III | 15/01/2030 |
| 6 | HAP-00035689 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình: dân dụng; đường bộ; cầu; hạ tầng kỹ thuật (trừ công trình xử lý chất thải rắn). | III | 15/01/2030 |
| 7 | HAP-00035689 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình: dân dụng; đường bộ; cầu. | III | 15/01/2030 |
| 8 | HAN-00035689 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 22/07/2030 |
| 9 | HAN-00035689 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | NN&PTNT | III | 22/07/2030 |
| 10 | HAN-00035689 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 22/07/2030 |
| 11 | HAN-00035689 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 22/07/2030 |
| 12 | HAN-00035689 | Thi công xây dựng công trình | NN&PTNT | III | 22/07/2030 |
| 13 | HAN-00035689 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 22/07/2030 |
| 14 | HAN-00035689 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông Đường bộ | III | 22/07/2030 |
| 15 | HAN-00035689 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 28/08/2030 |
| 16 | HAN-00035689 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 28/08/2030 |
| 17 | HAN-00035689 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 05/11/2030 |
| 18 | HAN-00035689 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 05/11/2030 |
| 19 | HAN-00035689 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 05/07/2032 |
| 20 | HAN-00035689 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 05/07/2032 |
| 21 | HAN-00035689 | Giám sát thi công xây dựng công trình | NN & PTNT Thủy lợi, đê điều |
III | 05/07/2032 |
| 22 | HAN-00035689 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 05/07/2032 |
| 23 | HAN-00035689 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | NN & PTNT | III | 05/07/2032 |
| 24 | HAN-00035689 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 05/07/2032 |
