Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH TƯ VẤN DỊCH VỤ TỔNG HỢP TÂM LÊ
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH TƯ VẤN DỊCH VỤ TỔNG HỢP TÂM LÊ
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00035087
Địa chỉ trụ sở chính: Số 159/9/8 Xóm Chiếu, Phường 16, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Lê Hoàng Dũng | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0316046635
Ngày cấp: 02/12/2019 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HCM-00035087 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa hình | III | 09/01/2030 |
| 2 | HCM-00035087 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa chất | III | 09/01/2030 |
| 3 | HCM-00035087 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; điện - cơ điện; cấp - thoát nước) công trình Dân dụng |
III | 09/01/2030 |
| 4 | HCM-00035087 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; điện - cơ điện; cấp - thoát nước) công trình Công nghiệp |
III | 09/01/2030 |
| 5 | HCM-00035087 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu) |
III | 09/01/2030 |
| 6 | HCM-00035087 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ) |
III | 09/01/2030 |
| 7 | HCM-00035087 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường thủy nội địa) |
III | 09/01/2030 |
| 8 | HCM-00035087 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật | III | 09/01/2030 |
| 9 | HCM-00035087 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 09/01/2030 |
| 10 | HCM-00035087 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (điện) công trình đường dây và trạm biến áp |
III | 09/01/2030 |
| 11 | HCM-00035087 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 09/01/2030 |
| 12 | HCM-00035087 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp | III | 09/01/2030 |
| 13 | HCM-00035087 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông (cầu) |
III | 09/01/2030 |
| 14 | HCM-00035087 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông (đường bộ) |
III | 09/01/2030 |
| 15 | HCM-00035087 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông (đường thủy nội địa) |
III | 09/01/2030 |
| 16 | HCM-00035087 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 09/01/2030 |
| 17 | HCM-00035087 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 09/01/2030 |
| 18 | HCM-00035087 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 09/01/2030 |
| 19 | HCM-00035087 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 09/01/2030 |
| 20 | HCM-00035087 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu) |
III | 09/01/2030 |
| 21 | HCM-00035087 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 09/01/2030 |
| 22 | HCM-00035087 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường thủy nội địa) |
III | 09/01/2030 |
| 23 | HCM-00035087 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 09/01/2030 |
| 24 | HCM-00035087 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 09/01/2030 |
| 25 | HCM-00035087 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 09/01/2030 |
| 26 | HCM-00035087 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 09/01/2030 |
| 27 | HCM-00035087 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu) |
III | 09/01/2030 |
| 28 | HCM-00035087 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 09/01/2030 |
| 29 | HCM-00035087 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường thủy nội địa) |
III | 09/01/2030 |
| 30 | HCM-00035087 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 09/01/2030 |
| 31 | HCM-00035087 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 09/01/2030 |
| 32 | HCM-00035087 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa hình, khảo sát địa chất công trình | II | 07/06/2034 |
| 33 | HCM-00035087 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng | II | 07/06/2034 |
| 34 | HCM-00035087 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng | II | 07/06/2034 |
| 35 | HCM-00035087 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị (cơ - điện; cấp - thoát nước) vào công trình dân dụng | II | 07/06/2034 |
| 36 | HCM-00035087 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng | II | 07/06/2034 |
| 37 | HCM-00035087 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị (cơ - điện; cấp - thoát nước) vào công trình dân dụng | II | 07/06/2034 |
