Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 19-6 HƯNG THỊNH
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 19-6 HƯNG THỊNH
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00034844
Địa chỉ trụ sở chính: Số nhà 051, Tổ 13, Phường Hợp Giang, Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng |
Tỉnh:
Hải Phòng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Hà Xuân Trường | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 4800896826
Ngày cấp: 02/08/2016 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Cao Bằng
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAP-00034844 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình. | III | 26/12/2029 |
| 2 | HAP-00034844 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình | III | 26/12/2029 |
| 3 | HAP-00034844 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng | III | 26/12/2029 |
| 4 | HAP-00034844 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế kết cấu công trình công nghiệp nhẹ |
III | 26/12/2029 |
| 5 | HAP-00034844 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế cơ - điện công trình | III | 26/12/2029 |
| 6 | HAP-00034844 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế cấp - thoát nước công trình | III | 26/12/2029 |
| 7 | HAP-00034844 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ, cầu |
III | 26/12/2029 |
| 8 | HAP-00034844 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn thủy lợi, đê điều |
III | 26/12/2029 |
| 9 | HAP-00034844 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
III | 26/12/2029 |
| 10 | HAP-00034844 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng – công nghiệp. | III | 26/12/2029 |
| 11 | HAP-00034844 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình: dân dụng; hạ tầng kỹ thuật (trừ công trình xử lý chất thải rắn). | III | 26/12/2029 |
| 12 | HAP-00034844 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình: đường bộ; cầu; thủy lợi; đê điều; hạ tầng kỹ thuật. | III | 08/01/2030 |
| 13 | HAP-00034844 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình: dân dụng; công nghiệp (nhẹ); đường bộ; cầu; thủy lợi; đê điều; hạ tầng kỹ thuật (trừ hạ tầng kỹ thuật chất thải rắn). | III | 08/01/2030 |
| 14 | HAP-00034844 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình: công nghiệp (nhẹ); đường bộ; cầu; thủy lợi; đê điều. | III | 08/01/2030 |
