Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ - KỸ THUẬT - XÂY DỰNG NAM THỊNH
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ - KỸ THUẬT - XÂY DỰNG NAM THỊNH
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00034360
Địa chỉ trụ sở chính: Số 8-10, Nguyễn Bá Tuyển, Phường 12, quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Hà Chí Nghĩa | Chức vụ: Tổng giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0315449021
Ngày cấp: 24/12/2018 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HCM-00034360 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa hình | III | 18/12/2029 |
| 2 | HCM-00034360 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 18/12/2029 |
| 3 | HCM-00034360 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp | III | 18/12/2029 |
| 4 | HCM-00034360 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông (cầu) |
III | 18/12/2029 |
| 5 | HCM-00034360 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông (đường bộ) |
III | 18/12/2029 |
| 6 | HCM-00034360 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 18/12/2029 |
| 7 | HCM-00034360 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; điện - cơ điện; cấp - thoát nước) công trình Dân dụng |
III | 18/12/2029 |
| 8 | HCM-00034360 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; điện - cơ điện; cấp - thoát nước) công trình Công nghiệp |
III | 18/12/2029 |
| 9 | HCM-00034360 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu) |
III | 18/12/2029 |
| 10 | HCM-00034360 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ) |
III | 18/12/2029 |
| 11 | HCM-00034360 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 18/12/2029 |
| 12 | HCM-00034360 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 18/12/2029 |
| 13 | HCM-00034360 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 18/12/2029 |
| 14 | HCM-00034360 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu) |
III | 18/12/2029 |
| 15 | HCM-00034360 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 18/12/2029 |
| 16 | HCM-00034360 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 18/12/2029 |
| 17 | HCM-00034360 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị điện công trình hạ tầng kỹ thuật (chiếu sáng công cộng) |
III | 18/12/2029 |
| 18 | HCM-00034360 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị điện công trình đường dây và trạm biến áp | III | 18/12/2029 |
| 19 | HCM-00034360 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 18/12/2029 |
| 20 | HCM-00034360 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 18/12/2029 |
| 21 | HCM-00034360 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu) |
III | 18/12/2029 |
| 22 | HCM-00034360 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 18/12/2029 |
| 23 | HCM-00034360 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 18/12/2029 |
| 24 | HAP-00034360 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình: dân dụng; công nghiệp. | II | 22/06/2030 |
| 25 | HAP-00034360 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình: dân dụng; công nghiệp (nhẹ). | II | 22/06/2030 |
| 26 | HAN-00034360 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
II | 14/06/2032 |
| 27 | HAN-00034360 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 14/06/2032 |
| 28 | HAN-00034360 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông Đường bộ |
II | 14/06/2032 |
| 29 | HAN-00034360 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | II | 14/06/2032 |
| 30 | BXD-00034360 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng | I | 01/06/2032 |
| 31 | BXD-00034360 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình nhà công nghiệp | I | 01/06/2032 |
| 32 | HCM-00034360 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 14/12/2033 |
| 33 | HCM-00034360 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 09/01/2034 |
| 34 | HCM-00034360 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 09/01/2034 |
