Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ TƯ VẤN ANH MINH
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ TƯ VẤN ANH MINH
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00031536
Địa chỉ trụ sở chính: Số 1, ngõ 674, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Gia Thụy, quận Long Biên, thành phố Hà Nội |
Tỉnh:
Hải Phòng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Đoàn Văn Trang | Chức vụ: Chủ tịch hôi đồng quản trị kiêm Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0108875141
Ngày cấp: 03/09/2019 | Cơ quan cấp: Sở kế hoạch đầu tư Thành phố Hà Nội
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAP-00031536 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình | III | 15/10/2029 |
| 2 | HAP-00031536 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng | III | 15/10/2029 |
| 3 | HAP-00031536 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế cơ - điện công trình | III | 15/10/2029 |
| 4 | HAP-00031536 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế cấp - thoát nước công trình | III | 15/10/2029 |
| 5 | HAP-00031536 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
III | 15/10/2029 |
| 6 | HAP-00031536 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng | III | 15/10/2029 |
| 7 | HAP-00031536 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình dân dụng | III | 15/10/2029 |
| 8 | HAP-00031536 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình giao thông đường bộ, cầu |
III | 15/10/2029 |
| 9 | HAP-00031536 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
III | 15/10/2029 |
| 10 | HAP-00031536 | Khảo sát xây dựng | III | 20/04/2030 | |
| 11 | HAP-00031536 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế kết cấu công trình công nghiệp nhẹ |
III | 20/04/2030 |
| 12 | HAP-00031536 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ, cầu |
III | 20/04/2030 |
| 13 | HAP-00031536 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình: dân dụng; giao thông. | III | 20/04/2030 |
| 14 | HAP-00031536 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình công nghiệp (đường dây điện và trạm biến áp). | III | 20/04/2030 |
| 15 | HAN-00031536 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông | III | 25/09/2030 |
| 16 | HAN-00031536 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Lắp đặt thiết bị công trình | III | 25/09/2030 |
| 17 | HAN-00031536 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 25/09/2030 |
| 18 | HAN-00031536 | Thi công xây dựng công trình | Thủy lợi | III | 25/09/2030 |
| 19 | HAN-00031536 | Lập quy hoạch xây dựng | Lập quy hoạch xây dựng | III | 21/10/2030 |
| 20 | HAN-00031536 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 11/01/2031 |
| 21 | HAN-00031536 | Giám sát thi công xây dựng công trình | NN&PTNT | III | 11/01/2031 |
| 22 | HAN-00031536 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 11/01/2031 |
| 23 | HAN-00031536 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 11/01/2031 |
| 24 | HAN-00031536 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | NN&PTNT | III | 11/01/2031 |
| 25 | HAN-00031536 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp nhẹ | III | 11/01/2031 |
| 26 | HAN-00031536 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 11/01/2031 |
