Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty TNHH Xây dựng XD 68
Tên tổ chức: Công ty TNHH Xây dựng XD 68
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00031463
Địa chỉ trụ sở chính: Số 56 Võ Ngọc Chấn, phường Long Hương, thành phố Bà Rịa, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
Tỉnh:
Bà Rịa - Vũng Tàu
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Thống | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 3502337524
Ngày cấp: 15/06/2017 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | BRV-00031463 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 07/10/2024 |
| 2 | BRV-00031463 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 07/10/2024 |
| 3 | BRV-00031463 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
III | 07/10/2024 |
| 4 | BRV-00031463 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 07/10/2024 |
| 5 | BRV-00031463 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 07/10/2024 |
| 6 | BRV-00031463 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 07/10/2024 |
| 7 | BRV-00031463 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 07/10/2024 |
| 8 | BRV-00031463 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
III | 07/10/2024 |
| 9 | BRV-00031463 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Thủy lợi | III | 07/10/2024 |
| 10 | BRV-00031463 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp, thoát nước |
III | 07/10/2024 |
| 11 | BRV-00031463 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông | III | 12/09/2032 |
| 12 | BRV-00031463 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 12/09/2032 |
| 13 | BRV-00031463 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 12/09/2032 |
| 14 | BRV-00031463 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
II | 12/09/2032 |
| 15 | BRV-00031463 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 12/09/2032 |
| 16 | TRV-00031463 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Công nghiệp (Đường dây và Trạm biến áp) | III | 27/09/2034 |
| 17 | TRV-00031463 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Lắp đặt thiết bị điện vào công trình | III | 27/09/2034 |
| 18 | TRV-00031463 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 27/09/2034 |
| 19 | TRV-00031463 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (Đường dây và Trạm biến áp) | III | 27/09/2034 |
| 20 | TRV-00031463 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Lắp đặt thiết bị điện vào công trình | III | 27/09/2034 |
| 21 | BRV-00031463 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 03/10/2034 |
| 22 | BRV-00031463 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 03/10/2034 |
| 23 | BRV-00031463 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 03/10/2034 |
| 24 | BRV-00031463 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 03/10/2034 |
| 25 | BRV-00031463 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
III | 03/10/2034 |
| 26 | BRV-00031463 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 03/10/2034 |
| 27 | BRV-00031463 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 03/10/2034 |
| 28 | BRV-00031463 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
III | 03/10/2034 |
| 29 | BRV-00031463 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Thủy lợi | III | 03/10/2034 |
| 30 | BRV-00031463 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp nước, thoát nước |
III | 03/10/2034 |
