Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ Y TẾ PALICO
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ Y TẾ PALICO
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00031438
Địa chỉ trụ sở chính: Số 18/7G Đường Phạm Văn Chiêu, Khu Phố 4, Phường 9, quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Phạm Duy Linh | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0314795237
Ngày cấp: 19/12/2017 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HCM-00031438 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; điện - cơ điện; cấp - thoát nước) công trình Dân dụng |
III | 09/10/2029 |
| 2 | HCM-00031438 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 09/10/2029 |
| 3 | HCM-00031438 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 09/10/2029 |
| 4 | HCM-00031438 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa hình công trình Dân dụng |
III | 12/12/2029 |
| 5 | HCM-00031438 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa hình công trình giao thông (cầu) |
III | 12/12/2029 |
| 6 | HCM-00031438 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa hình công trình giao thông (đường bộ) |
III | 12/12/2029 |
| 7 | HCM-00031438 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu) |
III | 12/12/2029 |
| 8 | HCM-00031438 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ) |
III | 12/12/2029 |
| 9 | HCM-00031438 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 12/12/2029 |
| 10 | HCM-00031438 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu) |
III | 12/12/2029 |
| 11 | HCM-00031438 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 12/12/2029 |
| 12 | HAN-00031438 | Lập quy hoạch xây dựng | Lập quy hoạch xây dựng | III | 27/10/2030 |
| 13 | HAN-00031438 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 27/10/2030 |
| 14 | HAN-00031438 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | NN&PTNT | III | 27/10/2030 |
| 15 | HAN-00031438 | Giám sát thi công xây dựng công trình | NN&PTNT | III | 27/10/2030 |
| 16 | HAN-00031438 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 27/10/2030 |
| 17 | HAN-00031438 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông Cầu, đường bộ | III | 26/11/2030 |
| 18 | HAN-00031438 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 26/11/2030 |
| 19 | HAN-00031438 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/11/2030 |
| 20 | HAN-00031438 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 26/11/2030 |
| 21 | HAN-00031438 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp nhẹ | III | 26/11/2030 |
| 22 | HCM-00031438 | Khảo sát xây dựng | Địa chất công trình | III | 14/05/2030 |
| 23 | HCM-00031438 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế; thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; cơ - điện; cấp - thoát nước) công trình Dân dụng | II | 14/05/2030 |
| 24 | HCM-00031438 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế; thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; cơ - điện; cấp - thoát nước) công trình Công nghiệp | III | 14/05/2030 |
| 25 | HCM-00031438 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 14/05/2030 |
| 26 | HCM-00031438 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 14/05/2030 |
| 27 | HCM-00031438 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ; đường sắt) |
III | 14/05/2030 |
| 28 | HCM-00031438 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 14/05/2030 |
| 29 | HCM-00031438 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 14/05/2030 |
