Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty cổ phần đầu tư Tân Kiến Việt
Tên tổ chức: Công ty cổ phần đầu tư Tân Kiến Việt
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00031138
Địa chỉ trụ sở chính: Số 40, Tổ 4, P.Sông Hiến TP. Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng. |
Tỉnh:
Cao Bằng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Vũ Văn Quyền | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 4800415963
Ngày cấp: 05/07/2022 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Cao Bằng
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | CAB-00031138 | Khảo sát xây dựng | Địa hình Địa hình công trình |
II | 30/09/2024 |
| 2 | CAB-00031138 | Lập quy hoạch xây dựng | Lập quy hoạch xây dựng Lập quy hoạch xây dựng |
III | 30/09/2024 |
| 3 | CAB-00031138 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp Dân dụng và công nghiệp |
III | 30/09/2024 |
| 4 | CAB-00031138 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông đường bộ |
III | 30/09/2024 |
| 5 | CAB-00031138 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn Nông nghiệp và phát triển nông thôn |
III | 30/09/2024 |
| 6 | CAB-00031138 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp, thoát nước |
III | 30/09/2024 |
| 7 | CAB-00031138 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng Dân dụng |
II | 30/09/2024 |
| 8 | CAB-00031138 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Giao thông đường bộ |
III | 30/09/2024 |
| 9 | CAB-00031138 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn Thủy lợi |
III | 30/09/2024 |
| 10 | CAB-00031138 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Hạ tầng kỹ thuật |
III | 30/09/2024 |
| 11 | CAB-00031138 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Dân dụng Thiết bị điện |
II | 30/09/2024 |
| 12 | CAB-00031138 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Công nghiệp Thiết bị điện |
III | 30/09/2024 |
| 13 | CAB-00031138 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng Dân dụng |
II | 30/09/2024 |
| 14 | CAB-00031138 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình Khảo sát địa hình |
II | 24/10/2034 |
| 15 | CAB-00031138 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp Dân dụng và công nghiệp |
II | 24/10/2034 |
| 16 | CAB-00031138 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
III | 24/10/2034 |
| 17 | CAB-00031138 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT Nông nghiệp và PTNT |
III | 24/10/2034 |
| 18 | CAB-00031138 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp thoát nước |
III | 24/10/2034 |
| 19 | CAB-00031138 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp Dân dụng và công nghiệp |
II | 24/10/2034 |
| 20 | CAB-00031138 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Giao thông |
III | 24/10/2034 |
| 21 | CAB-00031138 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT Nông nghiệp và PTNT |
III | 24/10/2034 |
| 22 | CAB-00031138 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình giám sát lắp đặt thiết bị công trình |
II | 24/10/2034 |
| 23 | CAB-00031138 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng và công nghiệp Dân dụng và công nghiệp |
II | 24/10/2034 |
