Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty TNHH TVXD An Việt
Tên tổ chức: Công ty TNHH TVXD An Việt
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00031135
Địa chỉ trụ sở chính: Lo 15-3,55 tổ 2 khu đô thị mới phường Đề Thám, thành phố Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng |
Tỉnh:
Cao Bằng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Lại Như Đàm Hiệp | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 4800906591
Ngày cấp: 17/03/2023 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Cao Bằng
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | CAB-00031135 | Khảo sát xây dựng | Địa hình Địa hình công trình |
III | 30/09/2024 |
| 2 | CAB-00031135 | Khảo sát xây dựng | Địa chất Địa chất công trình |
III | 30/09/2024 |
| 3 | CAB-00031135 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp Dân dụng và công nghiệp |
III | 30/09/2024 |
| 4 | CAB-00031135 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng Dân dụng |
II | 30/09/2024 |
| 5 | CAB-00031135 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Công nghiệp |
III | 30/09/2024 |
| 6 | CAB-00031135 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ |
III | 30/09/2024 |
| 7 | CAB-00031135 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp, thoát nước |
III | 30/09/2024 |
| 8 | CAB-00031135 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng và công nghiệp Dân dụng và công nghiệp |
III | 30/09/2024 |
| 9 | CAB-00031135 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông cầu, đường bộ |
III | 30/09/2024 |
| 10 | CAB-00031135 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Nông nghiệp và phát triển nông thôn Thủy lợi |
III | 30/09/2024 |
| 11 | CAB-00031135 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật Cấp, thoát nước |
III | 30/09/2024 |
| 12 | CAB-00031135 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông đường bộ |
III | 22/11/2032 |
| 13 | CAB-00031135 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT Nông nghiệp và PTNT |
III | 22/11/2032 |
| 14 | CAB-00031135 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT Nông nghiệp và PTNT |
III | 22/11/2032 |
| 15 | CAB-00031135 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình |
III | 22/11/2032 |
| 16 | CAB-00031135 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp Dân dụng và công nghiệp |
III | 22/11/2032 |
| 17 | CAB-00031135 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ |
III | 22/11/2032 |
| 18 | CAB-00031135 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT Thuỷ lợi |
III | 22/11/2032 |
| 19 | CAB-00031135 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Hạ tầng kỹ thuật |
III | 22/11/2032 |
| 20 | CAB-00031135 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình Khảo sát địa hình |
III | 25/12/2034 |
| 21 | CAB-00031135 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp Dân dụng và công nghiệp |
III | 25/12/2034 |
| 22 | CAB-00031135 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông đường bộ |
III | 25/12/2034 |
| 23 | CAB-00031135 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp Dân dụng và công nghiệp |
II | 25/12/2034 |
| 24 | CAB-00031135 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ |
III | 25/12/2034 |
| 25 | CAB-00031135 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT thủy lợi |
III | 25/12/2034 |
| 26 | CAB-00031135 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật cấp thoát nước |
III | 25/12/2034 |
| 27 | CAB-00031135 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Lắp đặt thiết bị vào công trình Lắp đặt thiết bị vào công trình |
III | 25/12/2034 |
| 28 | CAB-00031135 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp Dân dụng và công nghiệp |
III | 25/12/2034 |
| 29 | CAB-00031135 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ |
III | 25/12/2034 |
| 30 | CAB-00031135 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT thủy lợi |
III | 25/12/2034 |
| 31 | CAB-00031135 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật cấp thoát nước |
III | 25/12/2034 |
| 32 | CAB-00031135 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Lắp đặt thiết bị vào công trình Lắp đặt thiết bị vào công trình |
III | 25/12/2034 |
