Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG DE HASTA
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG DE HASTA
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00031126
Địa chỉ trụ sở chính: S12A Đường Ba Vì, phường 15,Quận 10, thành phố Hồ Chí Minh |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Đỗ Thị Vi Diệu | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0312983531
Ngày cấp: 01/01/0001 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và đầu tư thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HCM-00031126 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; cơ - điện; cấp - thoát nước) công trình: Dân dụng |
II | 03/10/2029 |
| 2 | HCM-00031126 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; cơ - điện; cấp - thoát nước) công trình: Công nghiệp |
III | 03/10/2029 |
| 3 | HCM-00031126 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 03/10/2029 |
| 4 | HCM-00031126 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp | III | 03/10/2029 |
| 5 | HCM-00031126 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 03/10/2029 |
| 6 | HCM-00031126 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 03/10/2029 |
| 7 | HCM-00031126 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 03/10/2029 |
| 8 | HCM-00031126 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 03/10/2029 |
| 9 | HAN-00031126 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 12/05/2030 |
| 10 | HAN-00031126 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp nhẹ | II | 12/05/2030 |
| 11 | HAN-00031126 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp nhẹ | II | 12/05/2030 |
| 12 | HAN-00031126 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | II | 12/05/2030 |
| 13 | HAN-00031126 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | II | 12/05/2030 |
| 14 | ANG-00031126 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ |
III | 29/03/2031 |
| 15 | ANG-00031126 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | III | 29/03/2031 |
| 16 | ANG-00031126 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ |
III | 29/03/2031 |
| 17 | ANG-00031126 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | III | 29/03/2031 |
| 18 | ANG-00031126 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông cầu, đường bộ |
III | 29/03/2031 |
| 19 | ANG-00031126 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | III | 29/03/2031 |
| 20 | DON-00031126 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) | II | 26/04/2031 |
| 21 | DON-00031126 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) | II | 26/04/2031 |
| 22 | DON-00031126 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) | II | 26/04/2031 |
| 23 | DON-00031126 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (Đường bộ) | II | 26/04/2031 |
| 24 | DON-00031126 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (Cầu đường bộ) | III | 26/04/2031 |
| 25 | DON-00031126 | Thi công xây dựng công trình | Phục vụ NN&PTNT (Thủy lợi) | III | 26/04/2031 |
| 26 | DON-00031126 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 26/04/2031 |
| 27 | ANG-00031126 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Điện công trình | III | 29/03/2031 |
| 28 | DON-00031126 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | III | 02/11/2031 |
| 29 | DON-00031126 | Khảo sát xây dựng | Địa chất công trình | III | 02/11/2031 |
| 30 | DON-00031126 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (Đường bộ) | II | 02/11/2031 |
| 31 | DON-00031126 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (Cầu đường bộ) | III | 02/11/2031 |
| 32 | DON-00031126 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Phục vụ NN&PTNT (Thủy lợi) | II | 02/11/2031 |
| 33 | DON-00031126 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Giao thông (Đường bộ) | II | 02/11/2031 |
| 34 | DON-00031126 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Giao thông (Cầu đường bộ) | III | 02/11/2031 |
| 35 | DON-00031126 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Phục vụ NN&PTNT (Thủy lợi) | II | 02/11/2031 |
| 36 | DON-00031126 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp: Năng lượng (Đường dây &TBA) | III | 02/11/2031 |
| 37 | SOL-00031126 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật: Cấp nước | II | 22/11/2031 |
