Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TÂN PHƯỚC
Tên tổ chức: CÔNG TY CP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TÂN PHƯỚC
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00030566
Địa chỉ trụ sở chính: Số nhà 01, ngõ 18, đường Nguyễn Đức Cảnh, khối 22, phường Hưng Bình, yhành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An |
Tỉnh:
Hải Phòng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Phạm Văn Tuyến | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 2901784018
Ngày cấp: 19/05/2015 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Nghệ An
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAP-00030566 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng | II | 30/08/2029 |
| 2 | HAP-00030566 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình công nghiệp | II | 30/08/2029 |
| 3 | HAP-00030566 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn thủy lợi |
III | 30/08/2029 |
| 4 | HAP-00030566 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình dân dụng | II | 30/08/2029 |
| 5 | HAP-00030566 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình công nghiệp | II | 30/08/2029 |
| 6 | HAP-00030566 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn thủy lợi |
III | 30/08/2029 |
| 7 | HAP-00030566 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình giao thông đường bộ, cầu |
III | 30/08/2029 |
| 8 | HAP-00030566 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
III | 30/08/2029 |
| 9 | NGA-00030566 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 01/10/2031 |
| 10 | NGA-00030566 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 01/10/2031 |
| 11 | NGA-00030566 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 01/10/2031 |
| 12 | NGA-00030566 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp Nhà công nghiệp |
III | 01/10/2031 |
| 13 | NGA-00030566 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 01/10/2031 |
| 14 | NGA-00030566 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Nông nghiệp và PTNT | III | 01/10/2031 |
| 15 | NGA-00030566 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 01/10/2031 |
