Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG TT HÀ NỘI
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG TT HÀ NỘI
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00030354
Địa chỉ trụ sở chính: Số 20 phố Mui, thôn An Duyên, xã Tô Hiệu, huyện Thường Tín, thành phố Hà Nội, Việt Nam |
Tỉnh:
Hà Nội
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Viết Mẫn | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0108244202
Ngày cấp: 23/04/2018 | Cơ quan cấp: Sở kế hoạch đầu tư thành phố Hà Nội
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAN-00030354 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa chất, địa hình | III | 10/09/2029 |
| 2 | HAN-00030354 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 10/09/2029 |
| 3 | HAN-00030354 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ | III | 10/09/2029 |
| 4 | HAN-00030354 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 10/09/2029 |
| 5 | HAN-00030354 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 10/09/2029 |
| 6 | HAN-00030354 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ | III | 10/09/2029 |
| 7 | HAN-00030354 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 10/09/2029 |
| 8 | SOL-00030354 | Lập quy hoạch xây dựng | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | III | 07/12/2031 |
| 9 | SOL-00030354 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 07/12/2031 |
| 10 | SOL-00030354 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình giao thông: Đường bộ | III | 07/12/2031 |
| 11 | SOL-00030354 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật: Cấp nước, thoát nước | III | 07/12/2031 |
| 12 | SOL-00030354 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn: thủy lợi, đê điều | III | 07/12/2031 |
| 13 | SOL-00030354 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 07/12/2031 |
| 14 | SOL-00030354 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng | II | 07/01/2032 |
| 15 | HAN-00030354 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát XD/Địa chất | II | 16/11/2033 |
| 16 | HAN-00030354 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 16/11/2033 |
| 17 | HAN-00030354 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | III | 16/11/2033 |
| 18 | HAN-00030354 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | III | 16/11/2033 |
| 19 | HAN-00030354 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | III | 16/11/2033 |
