Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG MINH THU
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG MINH THU
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00030166
Địa chỉ trụ sở chính: Số 10/54/241B Lạch Tray, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng |
Tỉnh:
Hải Phòng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Phạm Văn Toàn | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0201089826
Ngày cấp: 28/06/2010 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hải Phòng
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAP-00030166 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình | III | 29/08/2029 |
| 2 | HAP-00030166 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng | III | 29/08/2029 |
| 3 | HAP-00030166 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế cơ - điện công trình | III | 29/08/2029 |
| 4 | HAP-00030166 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế cấp - thoát nước công trình | III | 29/08/2029 |
| 5 | HAP-00030166 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ |
III | 29/08/2029 |
| 6 | HAP-00030166 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình dân dụng | III | 29/08/2029 |
| 7 | HAP-00030166 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình công nghiệp nhẹ |
III | 29/08/2029 |
| 8 | HAP-00030166 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn thủy lợi |
III | 29/08/2029 |
| 9 | HAP-00030166 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình giao thông đường bộ |
III | 29/08/2029 |
| 10 | HAP-00030166 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
III | 29/08/2029 |
| 11 | HAP-00030166 | Khảo sát xây dựng | III | 28/02/2030 | |
| 12 | HAP-00030166 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật (trừ công trình xử lý chất thải rắn). | III | 28/02/2030 |
| 13 | HAP-00030166 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình: dân dụng; thủy lợi; đường bộ; hạ tầng kỹ thuật (trừ công trình xử lý chất thải rắn). | III | 28/02/2030 |
| 14 | HAP-00030166 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình công nghiệp (đường dây điện và trạm biến áp). | III | 28/02/2030 |
| 15 | HAP-00030166 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (trừ công trình thủy lợi). | III | 22/12/2030 |
| 16 | HAP-00030166 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (trừ công trình thủy lợi). | III | 22/12/2030 |
