Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty TNHH Hoàng Minh Vi Na
Tên tổ chức: Công ty TNHH Hoàng Minh Vi Na
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00030107
Địa chỉ trụ sở chính: Số 15 đường D4 khu nhà ở Hóa An, KP. Đồng Nai, phường Hóa An, thành phố Biên Hoà, tỉnh Đồng Nai |
Tỉnh:
Đồng Nai
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Phạm Sơn Hùng | Chức vụ: Chủ tịch công ty kiêm Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 3603646624
Ngày cấp: 31/05/2019 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Đồng Nai
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | DON-00030107 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | III | 06/09/2029 |
| 2 | DON-00030107 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 06/09/2029 |
| 3 | DON-00030107 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 06/09/2029 |
| 4 | DON-00030107 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ, cầu đường bộ) | III | 06/09/2029 |
| 5 | DON-00030107 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 06/09/2029 |
| 6 | DON-00030107 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng | III | 06/09/2029 |
| 7 | DON-00030107 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 06/09/2029 |
| 8 | DON-00030107 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng (nhà các loại) | III | 06/09/2029 |
| 9 | DON-00030107 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (có k/cấu dạng nhà) | III | 06/09/2029 |
| 10 | DON-00030107 | Khảo sát xây dựng | Địa chất công trình | III | 20/01/2030 |
| 11 | DON-00030107 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 20/01/2030 |
| 12 | DON-00030107 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật: Cấp - thoát nước, chiếu sáng công cộng, thông tin - viễn thông | III | 20/01/2030 |
| 13 | DON-00030107 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Phục vụ NN&PTNT (Thủy lợi, đê điều) | III | 28/03/2031 |
| 14 | DON-00030107 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng | III | 28/03/2031 |
| 15 | DON-00030107 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 28/03/2031 |
| 16 | DON-00030107 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/03/2031 |
| 17 | DON-00030107 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Giao thông (Cầu, Đường bộ) | III | 28/03/2031 |
| 18 | DON-00030107 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Phục vụ NN&PTNT | III | 28/03/2031 |
| 19 | DON-00030107 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 28/03/2031 |
| 20 | DON-00030107 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng - công nghiệp - Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/03/2031 |
| 21 | DON-00030107 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông (Cầu, Đường bộ) | III | 28/03/2031 |
| 22 | DON-00030107 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Phục vụ NN&PTNT | III | 28/03/2031 |
| 23 | DON-00030107 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 28/03/2031 |
| 24 | DON-00030107 | Thi công xây dựng công trình | Nhà Công nghiệp | III | 28/03/2031 |
| 25 | DON-00030107 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (xử lý chất thải rắn) | III | 28/03/2031 |
| 26 | DON-00030107 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (Cầu, Đường bộ) | III | 28/03/2031 |
| 27 | DON-00030107 | Thi công xây dựng công trình | Phục vụ NN&PTNT (Thủy lợi) | III | 28/03/2031 |
| 28 | DON-00030107 | Khảo sát xây dựng | Địa chất công trình | II | 05/07/2031 |
| 29 | DON-00030107 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 05/07/2031 |
| 30 | DON-00030107 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nhà Công nghiệp | II | 05/07/2031 |
| 31 | DON-00030107 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 05/07/2031 |
| 32 | DON-00030107 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (Cầu, đường bộ) | III | 05/07/2031 |
| 33 | DON-00030107 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình (trừ công trình điện) | III | 05/07/2031 |
| 34 | HCM-00030107 | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | III | 26/10/2033 |
