Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT KẾ NAM THIÊN
Tên tổ chức: CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT KẾ NAM THIÊN
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00030046
Địa chỉ trụ sở chính: Ấp Rừng Sến, xã Mỹ Hạnh Bắc, huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An |
Tỉnh:
Bình Dương
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Minh Thiên | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 1101887213
Ngày cấp: 11/07/2018 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Long An
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | BDG-00030046 | Lập quy hoạch xây dựng | III | 27/08/2029 | |
| 2 | BDG-00030046 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng và Công nghiệp Kiến trúc; kết cấu; điện; cấp, thoát nước |
III | 27/08/2029 |
| 3 | BDG-00030046 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
III | 27/08/2029 |
| 4 | BDG-00030046 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp, thoát nước |
III | 27/08/2029 |
| 5 | HCM-00030046 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 07/06/2031 |
| 6 | HCM-00030046 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình nhà công nghiệp | III | 07/06/2031 |
| 7 | HCM-00030046 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình công nghiệp năng lượng | III | 07/06/2031 |
| 8 | HCM-00030046 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước; xử lý chất thải rắn), |
III | 07/06/2031 |
| 9 | HCM-00030046 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình giao thông (cầu; đường bộ), |
III | 07/06/2031 |
| 10 | HCM-00030046 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) |
III | 07/06/2031 |
| 11 | HCM-00030046 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình dân dụng | III | 07/06/2031 |
| 12 | HCM-00030046 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình nhà công nghiệp | III | 07/06/2031 |
| 13 | HCM-00030046 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình công nghiệp năng lượng | III | 07/06/2031 |
| 14 | HCM-00030046 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước; xử lý chất thải rắn), |
III | 07/06/2031 |
| 15 | HCM-00030046 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình giao thông (cầu; đường bộ) |
III | 07/06/2031 |
| 16 | HCM-00030046 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) |
III | 07/06/2031 |
