Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG – THƯƠNG MẠI ĐA ĐỘ
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG – THƯƠNG MẠI ĐA ĐỘ
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00029473
Địa chỉ trụ sở chính: Thôn Sâm Linh (tại nhà ông Trương Văn Măng) , Xã Minh Tân, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng |
Tỉnh:
Hải Phòng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Trần Văn Dương | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0200822688
Ngày cấp: 03/07/2008 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hải Phòng
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAP-00029473 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình | III | 23/08/2029 |
| 2 | HAP-00029473 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng | III | 23/08/2029 |
| 3 | HAP-00029473 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế kết cấu công trình công nghiệp nhẹ |
III | 23/08/2029 |
| 4 | HAP-00029473 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế cơ - điện công trình | III | 23/08/2029 |
| 5 | HAP-00029473 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế cấp - thoát nước công trình | III | 23/08/2029 |
| 6 | HAP-00029473 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ |
III | 23/08/2029 |
| 7 | HAP-00029473 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
III | 23/08/2029 |
| 8 | HAP-00029473 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng | II | 23/08/2029 |
| 9 | HAP-00029473 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
II | 23/08/2029 |
| 10 | HAP-00029473 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình công nghiệp nhẹ |
III | 23/08/2029 |
| 11 | HAP-00029473 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông đường bộ |
III | 23/08/2029 |
| 12 | HAP-00029473 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình dân dụng | II | 23/08/2029 |
| 13 | HAP-00029473 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình công nghiệp nhẹ |
II | 23/08/2029 |
| 14 | HAP-00029473 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình giao thông đường bộ |
III | 23/08/2029 |
| 15 | HAP-00029473 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn thủy lợi |
III | 23/08/2029 |
| 16 | HAP-00029473 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
III | 23/08/2029 |
| 17 | HAP-00029473 | Khảo sát xây dựng | III | 23/08/2029 | |
| 18 | HAP-00029473 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình: dân dụng; công nghiệp. | III | 23/08/2029 |
