Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN KIỂM ĐỊNH XÂY LẮP SÀI GÒN
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN KIỂM ĐỊNH XÂY LẮP SÀI GÒN
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00029349
Địa chỉ trụ sở chính: 19/1 Đường 98, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh |
Tỉnh:
Hà Nội
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Đặng Văn Toàn | Chức vụ: Giám Đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0312404752
Ngày cấp: 01/01/0001 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAN-00029349 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 21/08/2029 |
| 2 | HAN-00029349 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 21/08/2029 |
| 3 | HAN-00029349 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp nhẹ | III | 21/08/2029 |
| 4 | HAN-00029349 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 21/08/2029 |
| 5 | HAN-00029349 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp nhẹ | III | 21/08/2029 |
| 6 | HAN-00029349 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 21/08/2029 |
| 7 | HCM-00029349 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế; thẩm tra thiết kế xây dựng (kết cấu; điện) công trình Dân dụng |
III | 17/04/2030 |
| 8 | HCM-00029349 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế; thẩm tra thiết kế xây dựng (kết cấu; điện) công trình Công nghiệp |
III | 17/04/2030 |
| 9 | HCM-00029349 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 17/04/2030 |
| 10 | HCM-00029349 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp | III | 17/04/2030 |
| 11 | HCM-00029349 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 17/04/2030 |
| 12 | BDG-00029349 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng và Công nghiệp | II | 11/12/2030 |
| 13 | BDG-00029349 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | II | 11/12/2030 |
| 14 | BDG-00029349 | Lập quy hoạch xây dựng | II | 11/12/2030 | |
| 15 | BDG-00029349 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp Kiến trúc; kết cấu; điện; cấp, thoát nước |
II | 11/12/2030 |
| 16 | BDG-00029349 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | II | 11/12/2030 |
| 17 | BDG-00029349 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp - thoát nước; Hệ thống chiếu sáng; Công viên - Cây xanh |
II | 11/12/2030 |
| 18 | HCM-00029349 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế; thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; điện; cấp - thoát nước) công trình dân dụng | II | 09/09/2030 |
| 19 | HCM-00029349 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế; thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; điện; cấp - thoát nước) công trình công nghiệp | III | 09/09/2030 |
| 20 | HCM-00029349 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (cầu; đường bộ; đường thủy nội địa) |
III | 09/09/2030 |
| 21 | HCM-00029349 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 09/09/2030 |
| 22 | HCM-00029349 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi) |
III | 09/09/2030 |
| 23 | HCM-00029349 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 09/09/2030 |
| 24 | HCM-00029349 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu; đường bộ) |
III | 09/09/2030 |
| 25 | HCM-00029349 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 09/09/2030 |
| 26 | TRV-00029349 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (Thuỷ lợi, đê điều) | III | 08/01/2035 |
| 27 | TRV-00029349 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông | III | 08/01/2035 |
| 28 | TRV-00029349 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn | III | 08/01/2035 |
