Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT M E P
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT M E P
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00028416
Địa chỉ trụ sở chính: Số 48, Tổ 2, ấp Thạnh Hưng, xã Thạnh Phú, huyện Châu Thành, tỉnh Tiền Giang |
Tỉnh:
Tiền Giang
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Bùi Quang Khải | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 1201567168
Ngày cấp: 06/05/2021 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Tiền Giang
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | TIG-00028416 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 01/08/2019 |
| 2 | TIG-00028416 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp Nhẹ |
III | 01/08/2019 |
| 3 | TIG-00028416 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 01/08/2019 |
| 4 | TIG-00028416 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp, thoát nước; hệ thống chiếu sáng công cộng; công viên cây xanh |
III | 01/08/2019 |
| 5 | TIG-00028416 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | III | 01/08/2019 |
| 6 | TIG-00028416 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng, giao thông, nông nghiệp và phát triển nông thôn, hạ tầng kỹ thuật | III | 01/08/2019 |
| 7 | TIG-00028416 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 01/08/2019 |
| 8 | TIG-00028416 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Nhẹ |
III | 01/08/2019 |
| 9 | TIG-00028416 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 01/08/2019 |
| 10 | TIG-00028416 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Lắp đặt thiết bị điện công trình dân dụng và công nghiệp | III | 01/08/2019 |
| 11 | TIG-00028416 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 01/08/2019 |
| 12 | TIG-00028416 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Nhẹ |
III | 01/08/2019 |
| 13 | TIG-00028416 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 01/08/2019 |
| 14 | TIG-00028416 | Thi công xây dựng công trình | Lắp đặt thiết bị điện công trình dân dụng và công nghiệp | III | 01/08/2019 |
| 15 | TIG-00028416 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | dân dụng (kiến trúc, kết cấu, cơ - điện) | III | 01/08/2029 |
| 16 | TIG-00028416 | Khảo sát xây dựng | địa hình (cấp thoát nước, cầu đường bộ) | III | 01/08/2029 |
| 17 | TIG-00028416 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | dân dụng | III | 01/08/2029 |
| 18 | TIG-00028416 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | giao thông | III | 01/08/2029 |
| 19 | TIG-00028416 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | hạ tầng kỹ thuật | III | 01/08/2029 |
| 20 | TIG-00028416 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | dân dụng | III | 01/08/2029 |
| 21 | TIG-00028416 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước) | III | 01/08/2029 |
| 22 | TIG-00028416 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | giao thông (cầu, đường bộ) | III | 01/08/2029 |
| 23 | TIG-00028416 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | giám sát lắp đặt thiết bị điện vào công trình dân dụng | III | 01/08/2029 |
| 24 | TIG-00028416 | Thi công xây dựng công trình | dân dụng | III | 01/08/2029 |
| 25 | TIG-00028416 | Thi công xây dựng công trình | giao thông (cầu, đường bộ) | III | 01/08/2029 |
| 26 | TIG-00028416 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | thi công lắp đặt thiết bị điện vào công trình dân dụng, công nghiệp | III | 01/08/2029 |
| 27 | TIG-00028416 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | dân dụng (cấp, thoát nước). Đã bị thu hồi theo QĐ số 2868/QĐ-SXD ngày 20/8/2024 của SXD Tiền Giang | III | 01/08/2029 |
| 28 | TIG-00028416 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | giao thông (cầu, đường bộ). Đã bị thu hồi theo QĐ số 2868/QĐ-SXD ngày 20/8/2024 của SXD Tiền Giang | III | 01/08/2029 |
| 29 | TIG-00028416 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước). Đã bị thu hồi theo QĐ số 2868/QĐ-SXD ngày 20/8/2024 của SXD Tiền Giang | III | 01/08/2029 |
| 30 | TIG-00028416 | Khảo sát xây dựng | địa hình. Đã bị thu hồi theo QĐ số 2868/QĐ-SXD ngày 20/8/2024 của SXD Tiền Giang | III | 01/08/2029 |
| 31 | TIG-00028416 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn. Đã bị thu hồi theo QĐ số 2868/QĐ-SXD ngày 20/8/2024 của SXD Tiền Giang | III | 01/08/2029 |
| 32 | TIG-00028416 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | công nghiệp Đã bị thu hồi theo QĐ số 2868/QĐ-SXD ngày 20/8/2024 của SXD Tiền Giang | III | 01/08/2029 |
| 33 | TIG-00028416 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | hạ tầng kỹ thuật. Đã bị thu hồi theo QĐ số 2868/QĐ-SXD ngày 20/8/2024 của SXD Tiền Giang | III | 01/08/2029 |
| 34 | TIG-00028416 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | giám sát lắp đặt thiết bị điện vào công trình công nghiệp | III | 01/08/2029 |
| 35 | TIG-00028416 | Thi công xây dựng công trình | nhà công nghiệp. Đã bị thu hồi theo QĐ số 2868/QĐ-SXD ngày 20/8/2024 của SXD Tiền Giang | III | 01/08/2029 |
| 36 | TIG-00028416 | Thi công xây dựng công trình | hạ tầng kỹ thuật. Đã bị thu hồi theo QĐ số 2868/QĐ-SXD ngày 20/8/2024 của SXD Tiền Giang | III | 01/08/2029 |
| 37 | TIG-00028416 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | dân dụng. Đã bị thu hồi theo QĐ số 2868/QĐ-SXD ngày 20/8/2024 của SXD Tiền Giang | II | 09/11/2031 |
| 38 | TIG-00028416 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | dân dụng (kiến trúc, kết cấu, cơ - điện) | III | 01/08/2029 |
| 39 | TIG-00028416 | Khảo sát xây dựng | địa hình (cấp thoát nước, cầu đường bộ) | III | 01/08/2029 |
| 40 | TIG-00028416 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | dân dụng | III | 01/08/2029 |
| 41 | TIG-00028416 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | giao thông | III | 01/08/2029 |
| 42 | TIG-00028416 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | hạ tầng kỹ thuật | III | 01/08/2029 |
| 43 | TIG-00028416 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | dân dụng | III | 01/08/2029 |
| 44 | TIG-00028416 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước) | III | 01/08/2029 |
| 45 | TIG-00028416 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | giao thông (cầu, đường bộ) | III | 01/08/2029 |
| 46 | TIG-00028416 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | giám sát lắp đặt thiết bị điện vào công trình dân dụng | III | 01/08/2029 |
| 47 | TIG-00028416 | Thi công xây dựng công trình | dân dụng | III | 01/08/2029 |
| 48 | TIG-00028416 | Thi công xây dựng công trình | giao thông (cầu, đường bộ) | III | 01/08/2029 |
| 49 | TIG-00028416 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | thi công lắp đặt thiết bị điện vào công trình dân dụng, công nghiệp | III | 01/08/2029 |
| 50 | TIG-00028416 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | dân dụng (cấp, thoát nước). Đã bị thu hồi theo QĐ số 2868/QĐ-SXD ngày 20/8/2024 của SXD Tiền Giang | III | 01/08/2029 |
| 51 | TIG-00028416 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | giao thông (cầu, đường bộ). Đã bị thu hồi theo QĐ số 2868/QĐ-SXD ngày 20/8/2024 của SXD Tiền Giang | III | 01/08/2029 |
| 52 | TIG-00028416 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước). Đã bị thu hồi theo QĐ số 2868/QĐ-SXD ngày 20/8/2024 của SXD Tiền Giang | III | 01/08/2029 |
| 53 | TIG-00028416 | Khảo sát xây dựng | địa hình. Đã bị thu hồi theo QĐ số 2868/QĐ-SXD ngày 20/8/2024 của SXD Tiền Giang | III | 01/08/2029 |
| 54 | TIG-00028416 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn. Đã bị thu hồi theo QĐ số 2868/QĐ-SXD ngày 20/8/2024 của SXD Tiền Giang | III | 01/08/2029 |
| 55 | TIG-00028416 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | công nghiệp Đã bị thu hồi theo QĐ số 2868/QĐ-SXD ngày 20/8/2024 của SXD Tiền Giang | III | 01/08/2029 |
| 56 | TIG-00028416 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | hạ tầng kỹ thuật. Đã bị thu hồi theo QĐ số 2868/QĐ-SXD ngày 20/8/2024 của SXD Tiền Giang | III | 01/08/2029 |
| 57 | TIG-00028416 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | giám sát lắp đặt thiết bị điện vào công trình công nghiệp | III | 01/08/2029 |
| 58 | TIG-00028416 | Thi công xây dựng công trình | nhà công nghiệp. Đã bị thu hồi theo QĐ số 2868/QĐ-SXD ngày 20/8/2024 của SXD Tiền Giang | III | 01/08/2029 |
| 59 | TIG-00028416 | Thi công xây dựng công trình | hạ tầng kỹ thuật. Đã bị thu hồi theo QĐ số 2868/QĐ-SXD ngày 20/8/2024 của SXD Tiền Giang | III | 01/08/2029 |
| 60 | TIG-00028416 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | đường dây và trạm biến áp | III | 01/08/2029 |
| 61 | TIG-00028416 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | đường dây và trạm biến áp | III | 01/08/2029 |
