Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ KC
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ KC
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00028318
Địa chỉ trụ sở chính: Số 4/23 Ngõ 91 Tổ Phương Khê, Phường Đồng Hòa, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng |
Tỉnh:
Hải Phòng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Bùi Văn Cương | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0201866046
Ngày cấp: 11/04/2018 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hải Phòng
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAP-00028318 | Lập quy hoạch xây dựng | III | 31/07/2029 | |
| 2 | HAP-00028318 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế kiến trúc công trình | III | 31/07/2029 |
| 3 | HAP-00028318 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế kết cấu công trình dân dụng | III | 31/07/2029 |
| 4 | HAP-00028318 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế kết cấu công trình công nghiệp nhẹ |
III | 31/07/2029 |
| 5 | HAP-00028318 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế cơ - điện công trình | III | 31/07/2029 |
| 6 | HAP-00028318 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ, đường thủy nội địa, hàng hải |
III | 31/07/2029 |
| 7 | HAP-00028318 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
III | 31/07/2029 |
| 8 | HAP-00028318 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng | III | 31/07/2029 |
| 9 | HAP-00028318 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình công nghiệp nhẹ |
III | 31/07/2029 |
| 10 | HAP-00028318 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông đường bộ, đường thủy nội địa, hàng hải |
III | 31/07/2029 |
| 11 | HAP-00028318 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình dân dụng | III | 31/07/2029 |
| 12 | HAP-00028318 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình công nghiệp nhẹ |
III | 31/07/2029 |
