Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NAM VIỆT
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NAM VIỆT
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00028314
Địa chỉ trụ sở chính: Số 266 An Đà, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng |
Tỉnh:
Hải Phòng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Quang Hải | Chức vụ: Chủ tịch hội đồng quản trị
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0200593614
Ngày cấp: 06/08/2004 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hải Phòng
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAP-00028314 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình | II | 31/07/2029 |
| 2 | HAP-00028314 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế kiến trúc công trình | II | 31/07/2029 |
| 3 | HAP-00028314 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế kết cấu công trình dân dụng | II | 31/07/2029 |
| 4 | HAP-00028314 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế cơ - điện công trình | II | 31/07/2029 |
| 5 | HAP-00028314 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế cấp - thoát nước công trình | II | 31/07/2029 |
| 6 | HAP-00028314 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế kết cấu công trình công nghiệp nhẹ |
III | 31/07/2029 |
| 7 | HAP-00028314 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ |
III | 31/07/2029 |
| 8 | HAP-00028314 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
III | 31/07/2029 |
| 9 | HAP-00028314 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn thủy lợi |
III | 31/07/2029 |
| 10 | HAP-00028314 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng | III | 31/07/2029 |
| 11 | HAP-00028314 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình công nghiệp | III | 31/07/2029 |
| 12 | HAP-00028314 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 31/07/2029 |
| 13 | HAP-00028314 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng | II | 31/07/2029 |
| 14 | HAP-00028314 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình công nghiệp nhẹ |
III | 31/07/2029 |
| 15 | HAP-00028314 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông đường bộ |
III | 31/07/2029 |
| 16 | HAP-00028314 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn thủy lợi |
III | 31/07/2029 |
| 17 | HAP-00028314 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
III | 31/07/2029 |
| 18 | HAP-00028314 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình dân dụng | III | 31/07/2029 |
| 19 | HAP-00028314 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình công nghiệp nhẹ |
III | 31/07/2029 |
