Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ REENCO SÔNG HỒNG
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ REENCO SÔNG HỒNG
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00028309
Địa chỉ trụ sở chính: Số 70C, phố An Dương, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội |
Tỉnh:
Hải Phòng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Trần Trọng Nam | Chức vụ: Chủ tịch hội đồng quản trị
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0108689804
Ngày cấp: 08/04/2019 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAP-00028309 | Khảo sát xây dựng | III | 31/07/2029 | |
| 2 | HAP-00028309 | Lập quy hoạch xây dựng | III | 31/07/2029 | |
| 3 | HAP-00028309 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế kiến trúc công trình | II | 31/07/2029 |
| 4 | HAP-00028309 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế kết cấu công trình dân dụng | II | 31/07/2029 |
| 5 | HAP-00028309 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế cơ - điện công trình | II | 31/07/2029 |
| 6 | HAP-00028309 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế cấp - thoát nước công trình | II | 31/07/2029 |
| 7 | HAP-00028309 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ |
II | 31/07/2029 |
| 8 | HAP-00028309 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
II | 31/07/2029 |
| 9 | HAP-00028309 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn thủy lợi, đê điều |
III | 31/07/2029 |
| 10 | HAP-00028309 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng | III | 31/07/2029 |
| 11 | HAP-00028309 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình công nghiệp | III | 31/07/2029 |
| 12 | HAP-00028309 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 31/07/2029 |
| 13 | HAP-00028309 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn thủy lợi, đê điều |
III | 31/07/2029 |
| 14 | HAP-00028309 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 31/07/2029 |
| 15 | HAP-00028309 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng | III | 31/07/2029 |
| 16 | HAP-00028309 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình công nghiệp nhẹ |
III | 31/07/2029 |
| 17 | HAP-00028309 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông đường bộ |
III | 31/07/2029 |
| 18 | HAP-00028309 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn thủy lợi, đê điều |
III | 31/07/2029 |
| 19 | HAP-00028309 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
III | 31/07/2029 |
| 20 | HAP-00028309 | Lập quy hoạch xây dựng | II | 13/03/2030 | |
| 21 | HAP-00028309 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế kết cấu công trình công nghiệp (nhẹ). | II | 13/03/2030 |
| 22 | HAP-00028309 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình đường thủy nội địa, hàng hải. | III | 13/03/2030 |
