Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty cổ phần tư vấn xây dựng Tâm Việt
Tên tổ chức: Công ty cổ phần tư vấn xây dựng Tâm Việt
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00027441
Địa chỉ trụ sở chính: TDP Lũng Thượng, thị trấn Tam Hồng, huyện Yên Lạc, tỉnh Vĩnh Phúc |
Tỉnh:
Vĩnh Phúc
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: NGUYỄN THỊ THU TRANG | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 2500515804
Ngày cấp: 01/01/0001 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Vĩnh Phúc
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | VIP-00027441 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông đường bộ |
III | 19/07/2029 |
| 2 | VIP-00027441 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 19/07/2029 |
| 3 | VIP-00027441 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp nhẹ |
III | 19/07/2029 |
| 4 | VIP-00027441 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | III | 19/07/2029 |
| 5 | VIP-00027441 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông đường bộ |
III | 19/07/2029 |
| 6 | VIP-00027441 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng. | III | 19/07/2029 |
| 7 | VIP-00027441 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông đường bộ |
III | 19/07/2029 |
| 8 | HAP-00027441 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa chất công trình. | III | 12/01/2031 |
| 9 | HAP-00027441 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình: dân dụng; hạ tầng kỹ thuật (trừ công trình xử lý chất thải rắn). | III | 12/01/2031 |
| 10 | HAP-00027441 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình: giao thông; hạ tầng kỹ thuật. | III | 12/01/2031 |
| 11 | HAP-00027441 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (trừ công trình xử lý chất thải rắn). | III | 12/01/2031 |
| 12 | HAP-00027441 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (trừ công trình xử lý chất thải rắn). | III | 12/01/2031 |
| 13 | VIP-00027441 | Thi công xây dựng công trình | Công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều), công nghiệp năng lượng (đường dây và trạm biến áp) | III | 20/03/2034 |
| 14 | VIP-00027441 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều). | III | 20/03/2034 |
| 15 | VIP-00027441 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều). | III | 20/03/2034 |
| 16 | VIP-00027441 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) | III | 20/03/2034 |
