Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty TNHH MTV Đầu tư và Xây dựng Licogi 2
Tên tổ chức: Công ty TNHH MTV Đầu tư và Xây dựng Licogi 2
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00027405
Địa chỉ trụ sở chính: Khu đô thị mới cột 5, cột 8, phường Hồng Hải, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
Tỉnh:
Quảng Ninh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Hà Văn Đến | Chức vụ: Tổng Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 5701859776
Ngày cấp: 11/04/2017 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Quảng Ninh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | QNI-00027405 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | III | 04/08/2029 |
| 2 | QNI-00027405 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 04/08/2029 |
| 3 | QNI-00027405 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông | III | 04/08/2029 |
| 4 | QNI-00027405 | Giám sát thi công xây dựng công trình | NN&PTNT | III | 04/08/2029 |
| 5 | QNI-00027405 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | III | 04/08/2029 |
| 6 | QNI-00027405 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 04/08/2029 |
| 7 | QNI-00027405 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông | III | 04/08/2029 |
| 8 | QNI-00027405 | Thi công xây dựng công trình | NN&PTNT | III | 04/08/2029 |
| 9 | QNI-00027405 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng và công nghiệp | III | 04/08/2029 |
| 10 | QNI-00027405 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 04/08/2029 |
| 11 | QNI-00027405 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông | III | 04/08/2029 |
| 12 | QNI-00027405 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | NN&PTNT | III | 04/08/2029 |
| 13 | QNI-00027405 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | III | 05/07/2029 |
| 14 | QNI-00027405 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 05/07/2029 |
| 15 | QNI-00027405 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông | III | 05/07/2029 |
| 16 | QNI-00027405 | Giám sát thi công xây dựng công trình | NN&PTNT | III | 05/07/2029 |
| 17 | QNI-00027405 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | III | 05/07/2029 |
| 18 | QNI-00027405 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 05/07/2029 |
| 19 | QNI-00027405 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông | III | 05/07/2029 |
| 20 | QNI-00027405 | Thi công xây dựng công trình | NN&PTNT | III | 05/07/2029 |
| 21 | QNI-00027405 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng và công nghiệp | III | 05/07/2029 |
| 22 | QNI-00027405 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 05/07/2029 |
| 23 | QNI-00027405 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông | III | 05/07/2029 |
| 24 | QNI-00027405 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | NN&PTNT | III | 05/07/2029 |
