Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG HẢI PHÒNG
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG HẢI PHÒNG
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00026633
Địa chỉ trụ sở chính: Số 2 ngõ 65 đường Phan Đăng Lưu, Phường Trần Thành Ngọ, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng |
Tỉnh:
Hải Phòng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Vũ Thị Hương | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0201643427
Ngày cấp: 07/08/2015 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hải Phòng
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAP-00026633 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | III | 01/07/2029 |
| 2 | HAP-00026633 | Lập quy hoạch xây dựng | III | 01/07/2029 | |
| 3 | HAP-00026633 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế kiến trúc công trình | III | 01/07/2029 |
| 4 | HAP-00026633 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế kết cấu công trình dân dụng | III | 01/07/2029 |
| 5 | HAP-00026633 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế kết cấu công trình công nghiệp nhẹ |
III | 01/07/2029 |
| 6 | HAP-00026633 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế cơ - điện công trình | III | 01/07/2029 |
| 7 | HAP-00026633 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế cấp - thoát nước công trình | III | 01/07/2029 |
| 8 | HAP-00026633 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế xây dựng công trình đường bộ, đường thủy nội địa, hàng hải | III | 01/07/2029 |
| 9 | HAP-00026633 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế xây dựng công trình thủy lợi | III | 01/07/2029 |
| 10 | HAP-00026633 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
III | 01/07/2029 |
| 11 | HAP-00026633 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng | III | 01/07/2029 |
| 12 | HAP-00026633 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình công nghiệp | III | 01/07/2029 |
| 13 | HAP-00026633 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 01/07/2029 |
| 14 | HAP-00026633 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình thủy lợi | III | 01/07/2029 |
| 15 | HAP-00026633 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 01/07/2029 |
| 16 | HAP-00026633 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng | III | 01/07/2029 |
| 17 | HAP-00026633 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình công nghiệp | III | 01/07/2029 |
| 18 | HAP-00026633 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình thủy lợi | III | 01/07/2029 |
| 19 | HAP-00026633 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình đường bộ, đường thủy nội địa, hàng hải | III | 01/07/2029 |
| 20 | HAP-00026633 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
III | 01/07/2029 |
| 21 | HAP-00026633 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình dân dụng | III | 01/07/2029 |
| 22 | HAP-00026633 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình công nghiệp | III | 01/07/2029 |
| 23 | HAP-00026633 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình thủy lợi | III | 01/07/2029 |
| 24 | HAP-00026633 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình đường bộ, đường thủy nội địa, hàng hải | III | 01/07/2029 |
| 25 | HAP-00026633 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
III | 01/07/2029 |
| 26 | HAP-00026633 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | III | 01/07/2029 |
| 27 | HAP-00026633 | Lập quy hoạch xây dựng | III | 01/07/2029 | |
| 28 | HAP-00026633 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế kiến trúc công trình | III | 01/07/2029 |
| 29 | HAP-00026633 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế kết cấu công trình dân dụng | III | 01/07/2029 |
| 30 | HAP-00026633 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế kết cấu công trình công nghiệp nhẹ |
III | 01/07/2029 |
| 31 | HAP-00026633 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế cơ - điện công trình | III | 01/07/2029 |
| 32 | HAP-00026633 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế cấp - thoát nước công trình | III | 01/07/2029 |
| 33 | HAP-00026633 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế xây dựng công trình đường bộ, đường thủy nội địa, hàng hải | III | 01/07/2029 |
| 34 | HAP-00026633 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế xây dựng công trình thủy lợi | III | 01/07/2029 |
| 35 | HAP-00026633 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
III | 01/07/2029 |
| 36 | HAP-00026633 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng | III | 01/07/2029 |
| 37 | HAP-00026633 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình công nghiệp | III | 01/07/2029 |
| 38 | HAP-00026633 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 01/07/2029 |
| 39 | HAP-00026633 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình thủy lợi | III | 01/07/2029 |
| 40 | HAP-00026633 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 01/07/2029 |
| 41 | HAP-00026633 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng | III | 01/07/2029 |
| 42 | HAP-00026633 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình công nghiệp | III | 01/07/2029 |
| 43 | HAP-00026633 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình thủy lợi | III | 01/07/2029 |
| 44 | HAP-00026633 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình đường bộ, đường thủy nội địa, hàng hải | III | 01/07/2029 |
| 45 | HAP-00026633 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
III | 01/07/2029 |
| 46 | HAP-00026633 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình dân dụng | III | 01/07/2029 |
| 47 | HAP-00026633 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình công nghiệp | III | 01/07/2029 |
| 48 | HAP-00026633 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình thủy lợi | III | 01/07/2029 |
| 49 | HAP-00026633 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình đường bộ, đường thủy nội địa, hàng hải | III | 01/07/2029 |
| 50 | HAP-00026633 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
III | 01/07/2029 |
