Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH ĐẠT
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH ĐẠT
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00026629
Địa chỉ trụ sở chính: Thôn Cách Hạ, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng |
Tỉnh:
Hải Phòng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Hoàng Ân | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0200801487
Ngày cấp: 24/03/2008 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hải Phòng
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAP-00026629 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | III | 01/07/2029 |
| 2 | HAP-00026629 | Lập quy hoạch xây dựng | III | 01/07/2029 | |
| 3 | HAP-00026629 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế kiến trúc công trình | II | 01/07/2029 |
| 4 | HAP-00026629 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế kết cấu công trình dân dụng | II | 01/07/2029 |
| 5 | HAP-00026629 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế cơ - điện công trình | II | 01/07/2029 |
| 6 | HAP-00026629 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế cấp - thoát nước công trình | II | 01/07/2029 |
| 7 | HAP-00026629 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
II | 01/07/2029 |
| 8 | HAP-00026629 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình công nghiệp nhẹ |
III | 01/07/2029 |
| 9 | HAP-00026629 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế xây dựng công trình đường bộ | III | 01/07/2029 |
| 10 | HAP-00026629 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng | II | 01/07/2029 |
| 11 | HAP-00026629 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
II | 01/07/2029 |
| 12 | HAP-00026629 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình công nghiệp nhẹ |
III | 01/07/2029 |
| 13 | HAP-00026629 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình đường bộ | III | 01/07/2029 |
| 14 | HAP-00026629 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình dân dụng | III | 01/07/2029 |
| 15 | HAP-00026629 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình công nghiệp nhẹ |
III | 01/07/2029 |
| 16 | HAP-00026629 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình đường bộ | III | 01/07/2029 |
| 17 | HAP-00026629 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
III | 01/07/2029 |
| 18 | HAP-00026629 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | III | 01/07/2029 |
| 19 | HAP-00026629 | Lập quy hoạch xây dựng | III | 01/07/2029 | |
| 20 | HAP-00026629 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế kiến trúc công trình | II | 01/07/2029 |
| 21 | HAP-00026629 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế kết cấu công trình dân dụng | II | 01/07/2029 |
| 22 | HAP-00026629 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế cơ - điện công trình | II | 01/07/2029 |
| 23 | HAP-00026629 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế cấp - thoát nước công trình | II | 01/07/2029 |
| 24 | HAP-00026629 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
II | 01/07/2029 |
| 25 | HAP-00026629 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình công nghiệp nhẹ |
III | 01/07/2029 |
| 26 | HAP-00026629 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế xây dựng công trình đường bộ | III | 01/07/2029 |
| 27 | HAP-00026629 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng | II | 01/07/2029 |
| 28 | HAP-00026629 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
II | 01/07/2029 |
| 29 | HAP-00026629 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình công nghiệp nhẹ |
III | 01/07/2029 |
| 30 | HAP-00026629 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình đường bộ | III | 01/07/2029 |
| 31 | HAP-00026629 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình dân dụng | III | 01/07/2029 |
| 32 | HAP-00026629 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình công nghiệp nhẹ |
III | 01/07/2029 |
| 33 | HAP-00026629 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình đường bộ | III | 01/07/2029 |
| 34 | HAP-00026629 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
III | 01/07/2029 |
