Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG MK VIỆT NAM
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG MK VIỆT NAM
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00026628
Địa chỉ trụ sở chính: Số nhà 14, ngõ 1 Đê La Thành, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
Tỉnh:
Hải Phòng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Phan Văn Khoa | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0105217553
Ngày cấp: 25/03/2011 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAP-00026628 | Lập quy hoạch xây dựng | III | 01/07/2029 | |
| 2 | HAP-00026628 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế kiến trúc công trình | III | 01/07/2029 |
| 3 | HAP-00026628 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế kết cấu công trình dân dụng | III | 01/07/2029 |
| 4 | HAP-00026628 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế kết cấu công trình công nghiệp nhẹ |
III | 01/07/2029 |
| 5 | HAP-00026628 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế cơ - điện công trình | III | 01/07/2029 |
| 6 | HAP-00026628 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế cấp - thoát nước công trình | III | 01/07/2029 |
| 7 | HAP-00026628 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế xây dựng công trình đường bộ | III | 01/07/2029 |
| 8 | HAP-00026628 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
III | 01/07/2029 |
| 9 | HAP-00026628 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng | III | 01/07/2029 |
| 10 | HAP-00026628 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình công nghiệp nhẹ |
III | 01/07/2029 |
| 11 | HAP-00026628 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình đường bộ | III | 01/07/2029 |
| 12 | HAP-00026628 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
III | 01/07/2029 |
| 13 | HAP-00026628 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình dân dụng | II | 01/07/2029 |
| 14 | HAP-00026628 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
II | 01/07/2029 |
| 15 | HAP-00026628 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình công nghiệp nhẹ |
III | 01/07/2029 |
| 16 | HAP-00026628 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình đường bộ | III | 01/07/2029 |
| 17 | HAP-00026628 | Lập quy hoạch xây dựng | III | 01/07/2029 | |
| 18 | HAP-00026628 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế kiến trúc công trình | III | 01/07/2029 |
| 19 | HAP-00026628 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế kết cấu công trình dân dụng | III | 01/07/2029 |
| 20 | HAP-00026628 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế kết cấu công trình công nghiệp nhẹ |
III | 01/07/2029 |
| 21 | HAP-00026628 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế cơ - điện công trình | III | 01/07/2029 |
| 22 | HAP-00026628 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế cấp - thoát nước công trình | III | 01/07/2029 |
| 23 | HAP-00026628 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế xây dựng công trình đường bộ | III | 01/07/2029 |
| 24 | HAP-00026628 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
III | 01/07/2029 |
| 25 | HAP-00026628 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng | III | 01/07/2029 |
| 26 | HAP-00026628 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình công nghiệp nhẹ |
III | 01/07/2029 |
| 27 | HAP-00026628 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình đường bộ | III | 01/07/2029 |
| 28 | HAP-00026628 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
III | 01/07/2029 |
| 29 | HAP-00026628 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình dân dụng | II | 01/07/2029 |
| 30 | HAP-00026628 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
II | 01/07/2029 |
| 31 | HAP-00026628 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình công nghiệp nhẹ |
III | 01/07/2029 |
| 32 | HAP-00026628 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình đường bộ | III | 01/07/2029 |
