Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG THẦU THIẾT KẾ VÀ THI CÔNG SÔNG HỒNG
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG THẦU THIẾT KẾ VÀ THI CÔNG SÔNG HỒNG
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00026535
Địa chỉ trụ sở chính: Số nhà 12, đường Trần Quốc Toản, phường Quang Trung, thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
Tỉnh:
Quảng Ninh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Trần Anh Đức | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 5701943717
Ngày cấp: 10/07/2018 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Quảng Ninh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | QNI-00026535 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát xây dựng công trình: Dân dụng và công nghiệp; giao thông; hạ tầng kỹ thuật; thủy lợi | III | 24/06/2029 |
| 2 | QNI-00026535 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | III | 24/06/2029 |
| 3 | QNI-00026535 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình: Dân dụng và công nghiệp; giao thông; hạ tầng kỹ thuật; thủy lợi | III | 24/06/2029 |
| 4 | QNI-00026535 | Thi công xây dựng công trình | Thi công lắp đặt thiết bị công trình điện; đường dây và trạm biến áp | III | 24/06/2029 |
| 5 | QNI-00026535 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình | III | 24/06/2029 |
| 6 | QNI-00026535 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Tư vấn quản lý dự án công trình: Dân dụng và công nghiệp; hạ tầng kỹ thuật; giao thông; thủy lợi | III | 24/06/2029 |
| 7 | QNI-00026535 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình: Dân dụng và công nghiệp; giao thông; hạ tầng kỹ thuật; thủy lợi | III | 24/06/2029 |
| 8 | QNI-00026535 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế cơ - điện công trình | III | 24/06/2029 |
| 9 | QNI-00026535 | Lập quy hoạch xây dựng | III | 16/06/2030 | |
| 10 | QNI-00026535 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp; giao thông; hạ tầng kỹ thuật; thủy lợi | III | 24/06/2029 |
| 11 | QNI-00026535 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | III | 24/06/2029 | |
| 12 | QNI-00026535 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp; giao thông; hạ tầng kỹ thuật; thủy lợi | III | 24/06/2029 |
| 13 | QNI-00026535 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | điện; đường dây và trạm biến áp | III | 24/06/2029 |
| 14 | QNI-00026535 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | III | 24/06/2029 |
| 15 | QNI-00026535 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng và công nghiệp; hạ tầng kỹ thuật; giao thông; thủy lợi | III | 24/06/2029 |
| 16 | QNI-00026535 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp; giao thông; hạ tầng kỹ thuật; thủy lợi | III | 24/06/2029 |
| 17 | QNI-00026535 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Cơ điện công trình | III | 24/06/2029 |
| 18 | QNI-00026535 | Thi công xây dựng công trình | dân dụng, nhà công nghiệp, giao thông (đường bộ), hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) | II | 16/08/2034 |
