Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN LỘC PHÚ TRUNG
Tên tổ chức: CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN LỘC PHÚ TRUNG
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00025988
Địa chỉ trụ sở chính: Số 523, đường 835A, ấp Lộc Tiền, xã Mỹ Lộc, huyện Cần Giuộc, tỉnh Long An, Việt Nam |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Huỳnh Trung Quân | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 1101497894
Ngày cấp: 08/03/2012 | Cơ quan cấp: Sở kế hoạch đầu tư tỉnh Long An
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HCM-00025988 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng (kiến trúc, kết cấu, cấp - thoát nước) công trình Dân dụng |
III | 17/04/2019 |
| 2 | HCM-00025988 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng (kiến trúc, cấp - thoát nước) công trình Công nghiệp |
III | 17/04/2019 |
| 3 | HCM-00025988 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước) |
III | 17/04/2019 |
| 4 | HCM-00025988 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình Nông nghiệp và phát triển nông thôn Thủy lợi |
III | 17/04/2019 |
| 5 | HCM-00025988 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ |
III | 17/04/2019 |
| 6 | HCM-00025988 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 17/04/2019 |
| 7 | HCM-00025988 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 17/04/2019 |
| 8 | HCM-00025988 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 17/04/2019 |
| 9 | HCM-00025988 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn Thủy lợi |
III | 17/04/2019 |
| 10 | HCM-00025988 | Giám sát thi công xây dựng công trình | giao thông cầu |
III | 17/04/2019 |
| 11 | HCM-00025988 | Giám sát thi công xây dựng công trình | giao thông đường bộ |
III | 17/04/2019 |
| 12 | HAN-00025988 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ | III | 31/12/2029 |
| 13 | HAN-00025988 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 31/12/2029 |
| 14 | HAN-00025988 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 31/12/2029 |
| 15 | HAN-00025988 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 31/12/2029 |
| 16 | HAN-00025988 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ | III | 31/12/2029 |
| 17 | HCM-00025988 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng (kiến trúc, kết cấu, cấp - thoát nước) công trình Dân dụng |
III | 17/04/2029 |
| 18 | HCM-00025988 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng (kiến trúc, cấp - thoát nước) công trình Công nghiệp |
III | 17/04/2029 |
| 19 | HCM-00025988 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước) |
III | 17/04/2029 |
| 20 | HCM-00025988 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình Nông nghiệp và phát triển nông thôn Thủy lợi |
III | 17/04/2029 |
| 21 | HCM-00025988 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ |
III | 17/04/2029 |
| 22 | HCM-00025988 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 17/04/2029 |
| 23 | HCM-00025988 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 17/04/2029 |
| 24 | HCM-00025988 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 17/04/2029 |
| 25 | HCM-00025988 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn Thủy lợi |
III | 17/04/2029 |
| 26 | HCM-00025988 | Giám sát thi công xây dựng công trình | giao thông cầu |
III | 17/04/2029 |
| 27 | HCM-00025988 | Giám sát thi công xây dựng công trình | giao thông đường bộ |
III | 17/04/2029 |
| 28 | HCM-00025988 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng (kiến trúc, kết cấu, cấp - thoát nước) công trình dân dụng | III | 17/04/2029 |
| 29 | HCM-00025988 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng (kiến trúc, cấp - thoát nước) công trình công nghiệp | III | 17/04/2029 |
| 30 | HCM-00025988 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước) |
III | 17/04/2029 |
| 31 | HCM-00025988 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi | III | 17/04/2029 |
| 32 | HCM-00025988 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ) |
III | 17/04/2029 |
| 33 | HCM-00025988 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 17/04/2029 |
| 34 | HCM-00025988 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 17/04/2029 |
| 35 | HCM-00025988 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 17/04/2029 |
| 36 | HCM-00025988 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu; đường bộ) |
III | 17/04/2029 |
| 37 | HCM-00025988 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Thủy lợi | III | 17/04/2029 |
| 38 | HCM-00025988 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | III | 17/04/2029 |
| 39 | HCM-00025988 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng | III | 17/04/2029 |
| 40 | HCM-00025988 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình công nghiệp | III | 17/04/2029 |
| 41 | HCM-00025988 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 17/04/2029 |
| 42 | HCM-00025988 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông (cầu; đường bộ) |
III | 17/04/2029 |
| 43 | HCM-00025988 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) |
III | 17/04/2029 |
| 44 | HCM-00025988 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình nhà công nghiệp | III | 17/04/2029 |
| 45 | HCM-00025988 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 17/04/2029 |
| 46 | HCM-00025988 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) |
III | 17/04/2029 |
| 47 | HAN-00025988 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 23/03/2033 |
| 48 | HAN-00025988 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
II | 23/03/2033 |
| 49 | HAN-00025988 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 23/03/2033 |
| 50 | HAN-00025988 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 23/03/2033 |
| 51 | HAN-00025988 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
II | 23/03/2033 |
