Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG THÁI BÌNH DƯƠNG
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG THÁI BÌNH DƯƠNG
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00025911
Địa chỉ trụ sở chính: 9/1 Khu phố Bình Quới A, phường Bình Chuẩn, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Trần Minh Dũng | Chức vụ: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 3700540133
Ngày cấp: 24/11/2003 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bình Dương
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HCM-00025911 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 19/03/2029 |
| 2 | HCM-00025911 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | II | 19/03/2029 |
| 3 | HCM-00025911 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 28/08/2029 |
| 4 | HCM-00025911 | Thi công xây dựng công trình | Đường dây và trạm biến áp | III | 28/08/2029 |
| 5 | HCM-00025911 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước; thoát nước; công trình thông tin, truyền thông) |
III | 28/08/2029 |
| 6 | HCM-00025911 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 28/08/2029 |
| 7 | HCM-00025911 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | III | 28/08/2029 |
| 8 | HCM-00025911 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp khai thác mỏ và chế biến khoáng sản | III | 28/08/2029 |
| 9 | HCM-00025911 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/08/2029 |
| 10 | HCM-00025911 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (cầu; đường bộ; đường thủy nội địa) |
III | 28/08/2029 |
| 11 | HCM-00025911 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi; đê điều) |
III | 28/08/2029 |
| 12 | HCM-00025911 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế; thẩm tra thiết kế xây dựng chuyên biệt (cọc; gia cố; xử lý nền móng; kết cấu công trình; kết cấu ứng suất trước; kết cấu bao che; mặt dựng công trình) công trình dân dụng | III | 28/08/2029 |
| 13 | HCM-00025911 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế; thẩm tra thiết kế xây dựng chuyên biệt (cọc; gia cố; xử lý nền móng; kết cấu công trình; kết cấu ứng suất trước; kết cấu bao che; mặt dựng công trình) công trình nhà công nghiệp | III | 28/08/2029 |
| 14 | HCM-00025911 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu đường bộ) |
III | 28/08/2029 |
| 15 | HCM-00025911 | Thi công xây dựng công trình | Đường dây và trạm biến áp | III | 28/08/2029 |
| 16 | HCM-00025911 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước; thoát nước; công trình thông tin, truyền thông) |
III | 28/08/2029 |
