Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty TNHH tư vấn và xây dựng Minh Long
Tên tổ chức: Công ty TNHH tư vấn và xây dựng Minh Long
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00025634
Địa chỉ trụ sở chính: Số 264, đường Lê Hồng Phong, phường Nguyễn Thái Học, thành phố Yên Bái, tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
Tỉnh:
Yên Bái
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Đinh Công Tại | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 5200854167
Ngày cấp: 20/04/2016 | Cơ quan cấp: Phòng Đăng ký kinh doanh - Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Yên Bái
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | YEB-00025634 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | III | 11/06/2029 |
| 2 | YEB-00025634 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông đường bộ |
III | 11/06/2029 |
| 3 | YEB-00025634 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 11/06/2029 |
| 4 | YEB-00025634 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng và Công nghiệp | III | 11/06/2029 |
| 5 | YEB-00025634 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông đường bộ |
III | 11/06/2029 |
| 6 | YEB-00025634 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn thủy lợi |
III | 11/06/2029 |
| 7 | YEB-00025634 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật cấp, thoát nước |
III | 11/06/2029 |
| 8 | YEB-00025634 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng và Công nghiệp | III | 11/06/2029 |
| 9 | YEB-00025634 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông đường bộ |
III | 11/06/2029 |
| 10 | YEB-00025634 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn thủy lợi |
III | 11/06/2029 |
| 11 | YEB-00025634 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật cấp, thoát nước |
III | 11/06/2029 |
| 12 | YEB-00025634 | Lập quy hoạch xây dựng | Lập quy hoạch xây dựng | III | 14/05/2031 |
| 13 | YEB-00025634 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | DD&CN, NN&PTNT (thủy lợi), Điện (điện DD&CN, đường dây và TBA) | III | 14/05/2031 |
| 14 | YEB-00025634 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | DD&CN | II | 21/09/2031 |
| 15 | YEB-00025634 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (cầu) | III | 21/09/2031 |
| 16 | YEB-00025634 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu) | III | 21/09/2031 |
| 17 | YEB-00025634 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu) | III | 21/09/2031 |
| 18 | YEB-00025634 | Khảo sát xây dựng | Địa chất công trình | III | 14/11/2032 |
| 19 | YEB-00025634 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | NN&PTNT | III | 14/11/2032 |
