Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ ĐẦU TƯ MIỀN DUYÊN HẢI
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ ĐẦU TƯ MIỀN DUYÊN HẢI
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00025597
Địa chỉ trụ sở chính: Số 8 Lý Nam Đế, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng |
Tỉnh:
Hải Phòng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Mai Văn Sỹ | Chức vụ: Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám Đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0200587473
Ngày cấp: 05/05/2004 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và đầu tư thành phố Hải Phòng
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAP-00025597 | Lập quy hoạch xây dựng | II | 18/06/2029 | |
| 2 | HAP-00025597 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình | II | 19/07/2029 |
| 3 | HAP-00025597 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng | II | 19/07/2029 |
| 4 | HAP-00025597 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế cơ - điện công trình | II | 19/07/2029 |
| 5 | HAP-00025597 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế cấp - thoát nước công trình | II | 19/07/2029 |
| 6 | HAP-00025597 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ |
II | 19/07/2029 |
| 7 | HAP-00025597 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
II | 19/07/2029 |
| 8 | HAP-00025597 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng | II | 19/07/2029 |
| 9 | HAP-00025597 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình công nghiệp | II | 19/07/2029 |
| 10 | HAP-00025597 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 19/07/2029 |
| 11 | HAP-00025597 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 19/07/2029 |
| 12 | HAP-00025597 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng | III | 19/07/2029 |
| 13 | HAP-00025597 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình công nghiệp | III | 19/07/2029 |
| 14 | HAP-00025597 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông đường bộ |
III | 19/07/2029 |
| 15 | HAP-00025597 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
III | 19/07/2029 |
| 16 | HAP-00025597 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình dân dụng | II | 19/07/2029 |
| 17 | HAP-00025597 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình công nghiệp nhẹ |
II | 19/07/2029 |
| 18 | HAP-00025597 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình giao thông đường bộ |
III | 19/07/2029 |
| 19 | HAP-00025597 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
III | 19/07/2029 |
| 20 | BXD-00025597 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | I | 25/06/2029 |
| 21 | BXD-00025597 | Khảo sát xây dựng | Địa chất công trình | I | 25/06/2029 |
| 22 | BXD-00025597 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp (trừ năng lượng, dầu khí, hóa chất) | I | 25/06/2029 |
