Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG VINAMECO
Tên tổ chức: CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG VINAMECO
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00024522
Địa chỉ trụ sở chính: Tổ 12, phường Nguyễn Trãi, thành phố Hà Giang, tỉnh Hà Giang |
Tỉnh:
Hà Giang
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Phạm Văn Phương | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 5100419467
Ngày cấp: 28/06/2018 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Hà Giang
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAG-00024522 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình công trình xây dựng; | III | 16/05/2029 |
| 2 | HAG-00024522 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng, Giao thông đường bộ, Thủy lợi; | III | 16/05/2029 |
| 3 | HAG-00024522 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng, Giao thông đường bộ, Thủy lợi; | III | 16/05/2029 |
| 4 | HAG-00024522 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý chi phí đầu tư xây dựng. | III | 16/05/2029 |
| 5 | HAG-00024522 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng, Giao thông đường bộ, Nông nghiệp và PTNT, Hạ tầng kỹ thuật, Đường dây và trạm biến áp | III | 29/10/2029 |
| 6 | HAG-00024522 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Đường dây và trạm biến áp | III | 29/10/2029 |
| 7 | HAG-00024522 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình công trình xây dựng | III | 16/05/2029 |
| 8 | HAG-00024522 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng, Giao thông, Thủy lợi | III | 16/05/2029 |
| 9 | HAG-00024522 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng, Giao thông, Thủy lợi | III | 16/05/2029 |
| 10 | HAG-00024522 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý Dự án ĐTXD | III | 16/05/2029 |
| 11 | HAG-00024522 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình: Xây dựng dân dụng | II | 23/12/2030 |
| 12 | HAG-00024522 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình: Giao thông | II | 23/12/2030 |
| 13 | HAG-00024522 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình: NNPTNT | II | 23/12/2030 |
| 14 | HAG-00024522 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình: Hạ tầng kỹ thuật | II | 23/12/2030 |
| 15 | HAG-00024522 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình: Công nghiệp (Đường dây và trạm biến áp) | II | 23/12/2030 |
| 16 | HAG-00024522 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình: Xây dựng dân dụng | II | 23/12/2030 |
| 17 | HAG-00024522 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình: Giao thông | II | 23/12/2030 |
| 18 | HAG-00024522 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình: NNPTNT | II | 23/12/2030 |
| 19 | HAG-00024522 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý chi phí đầu tư xây dựng | II | 23/12/2030 |
| 20 | HAG-00024522 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình công trình xây dựng | II | 23/12/2030 |
| 21 | HAG-00024522 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế công trình: Xây dựng dân dụng | II | 23/12/2030 |
| 22 | HAG-00024522 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế công trình: Giao thông | II | 23/12/2030 |
| 23 | HAG-00024522 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế công trình: NNPTNT | II | 23/12/2030 |
