Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ TƯ VẤN INCOMEX
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ TƯ VẤN INCOMEX
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00004348
Địa chỉ trụ sở chính: Số 11 ngõ 318 Đê La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
Tỉnh:
Bộ Xây dựng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Lê Quang Đông | Chức vụ: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0102355731
Ngày cấp: 30/08/2007 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | BXD-00004348 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng, Công nghiệp (Trừ công trình hóa chất, dầu khí, năng lượng) | I | 23/11/2022 |
| 2 | BXD-00004348 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | I | 23/11/2022 |
| 3 | BXD-00004348 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | I | 23/11/2022 |
| 4 | BXD-00004348 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Trừ công trình Năng lượng, dầu khí |
II | 23/11/2022 |
| 5 | BXD-00004348 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Trừ công trình xử lý chất thải rắn |
II | 23/11/2022 |
| 6 | BXD-00004348 | Khảo sát xây dựng | I | 28/09/2022 | |
| 7 | BXD-00004348 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thẩm tra thiết kế công trình Dân dụng, Hạ tầng kỹ thuật | I | 28/09/2022 |
| 8 | BXD-00004348 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thẩm tra thiết kế công trình Công nghiệp (trừ công trình hóa chất, dầu khí, năng lượng) | II | 28/09/2022 |
| 9 | BXD-00004348 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng, Hạ tầng kỹ thuật | I | 28/09/2022 |
| 10 | BXD-00004348 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp | III | 28/09/2022 |
| 11 | BXD-00004348 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng, Hạ tầng kỹ thuật | I | 28/09/2022 |
| 12 | BXD-00004348 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 28/09/2022 |
| 13 | BXD-00004348 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng, Công nghiệp nhẹ, Hạ tầng kỹ thuật | II | 28/09/2022 |
| 14 | BXD-00004348 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | I | 21/10/2032 |
| 15 | BXD-00004348 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nhà Công nghiệp | I | 21/10/2032 |
| 16 | BXD-00004348 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước) | I | 21/10/2032 |
| 17 | HAN-00004348 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp Đường dây & TBA |
III | 16/02/2033 |
| 18 | HAN-00004348 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 16/02/2033 |
| 19 | HAN-00004348 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 16/02/2033 |
| 20 | HAN-00004348 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 16/02/2033 |
| 21 | HAN-00004348 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 16/02/2033 |
| 22 | HAN-00004348 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 16/02/2033 |
| 23 | HAP-00004348 | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng. | III | 08/11/2033 |
| 24 | HAP-00004348 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình công nghiệp. | III | 08/11/2033 |
| 25 | HAP-00004348 | Thi công xây dựng công trình | Thi công (công tác xây dựng; lắp đặt thiết bị vào công trình) công trình nhà công nghiệp. | III | 08/11/2033 |
| 26 | HAP-00004348 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Tư vấn giám sát thi công công tác xây dựng công trình: dân dụng, công nghiệp. | III | 08/11/2033 |
| 27 | HAP-00004348 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình. | III | 08/11/2033 |
