Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty TNHH Dịch vụ Xây dựng Hoài Tiến Phát
Tên tổ chức: Công ty TNHH Dịch vụ Xây dựng Hoài Tiến Phát
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00002869
Địa chỉ trụ sở chính: Số 360, Đường Quang Trung, phường Vĩnh Quang, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
Tỉnh:
Kiên Giang
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Đinh Khắc Tiến | Chức vụ: Chủ tịch HĐTV kiêm Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 1701414272
Ngày cấp: 03/08/2010 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Kiên Giang
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | KIG-00002869 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng và Nhà công nghiệp | II | 23/06/2032 |
| 2 | KIG-00002869 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng và Công nghiệp | III | 23/06/2032 |
| 3 | KIG-00002869 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Giao thông | III | 23/06/2032 |
| 4 | KIG-00002869 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ + Cầu |
III | 05/06/2030 |
| 5 | KIG-00002869 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật San lấp mặt bằng |
III | 05/06/2030 |
| 6 | HCM-00002869 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa hình | III | 01/12/2033 |
| 7 | HCM-00002869 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình công nghiệp khai thác mỏ và chế biến khoáng sản, công nghiệp dầu khí | III | 01/12/2033 |
| 8 | HCM-00002869 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước) |
III | 01/12/2033 |
| 9 | HCM-00002869 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình giao thông (đường thủy nội địa) |
III | 01/12/2033 |
| 10 | HCM-00002869 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) |
III | 01/12/2033 |
| 11 | HCM-00002869 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình công nghiệp năng lượng (không bao gồm các nội dung về công nghệ thuộc chuyên ngành điện) | III | 01/12/2033 |
| 12 | HCM-00002869 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | công nghiệp năng lượng | III | 01/12/2033 |
| 13 | HCM-00002869 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 01/12/2033 |
| 14 | HCM-00002869 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 01/12/2033 |
| 15 | HCM-00002869 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (xử lý chất thải rắn) |
III | 01/12/2033 |
| 16 | HCM-00002869 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa chất công trình | III | 19/01/2034 |
| 17 | HCM-00002869 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình công nghiệp | III | 19/01/2034 |
