Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty TNHH tư vấn xây dựng Quảng Ngãi
Tên tổ chức: Công ty TNHH tư vấn xây dựng Quảng Ngãi
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00002436
Địa chỉ trụ sở chính: Số 105 đường Nguyễn Tự Tân, thành phố Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi |
Tỉnh:
Quảng Ngãi
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Tạ Công Thành | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 4300210189
Ngày cấp: 30/05/1995 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Quảng Ngãi
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | QNG-00002436 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | II | 02/08/2023 |
| 2 | QNG-00002436 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thủy lợi | III | 02/08/2023 |
| 3 | QNG-00002436 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 02/08/2023 |
| 4 | QNG-00002436 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 02/08/2023 |
| 5 | QNG-00002436 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ | III | 02/08/2023 |
| 6 | QNG-00002436 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 02/08/2023 |
| 7 | QNG-00002436 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | III | 31/05/2022 |
| 8 | QNG-00002436 | Khảo sát xây dựng | Địa chất | III | 31/05/2022 |
| 9 | QNG-00002436 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | dân dụng và công nghiệp | III | 31/05/2022 |
| 10 | QNG-00002436 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ | III | 31/05/2022 |
| 11 | QNG-00002436 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng và công nghiệp | III | 31/05/2022 |
| 12 | QNG-00002436 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | III | 31/05/2022 |
| 13 | HAN-00002436 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát XD/Địa chất | II | 27/10/2031 |
| 14 | HAN-00002436 | Lập quy hoạch xây dựng | Lập quy hoạch XD | III | 27/10/2031 |
| 15 | HAN-00002436 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 27/10/2031 |
| 16 | HAN-00002436 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 27/10/2031 |
| 17 | HAN-00002436 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 27/10/2031 |
| 18 | HAN-00002436 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông | III | 27/10/2031 |
| 19 | HAN-00002436 | Thi công xây dựng công trình | NN & PTNT | III | 27/10/2031 |
| 20 | HAN-00002436 | Giám sát thi công xây dựng công trình | NN & PTNT Thủy lợi |
III | 27/10/2031 |
| 21 | HAN-00002436 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | III | 27/10/2031 | |
| 22 | HAN-00002436 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | II | 09/11/2031 | |
| 23 | QNG-00002436 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | III | 09/08/2033 |
| 24 | QNG-00002436 | Khảo sát xây dựng | Địa chất | III | 09/08/2033 |
| 25 | QNG-00002436 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 09/08/2033 |
| 26 | QNG-00002436 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (cầu, đường bộ) | III | 09/08/2033 |
| 27 | QNG-00002436 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước). | III | 09/08/2033 |
| 28 | QNG-00002436 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 09/08/2033 |
| 29 | QNG-00002436 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 09/08/2033 |
| 30 | QNG-00002436 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp nhẹ, công nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng (vỏ bao che). | III | 09/08/2033 |
| 31 | QNG-00002436 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu, đường bộ) | III | 09/08/2033 |
| 32 | QNG-00002436 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước). | III | 09/08/2033 |
| 33 | QNG-00002436 | Khảo sát xây dựng | Địa hình. | II | 27/02/2034 |
| 34 | QNG-00002436 | Khảo sát xây dựng | Địa chất. | II | 27/02/2034 |
| 35 | QNG-00002436 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Nhà công nghiệp. | II | 27/02/2034 |
| 36 | QNG-00002436 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước). | II | 27/02/2034 |
| 37 | QNG-00002436 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | II | 27/02/2034 |
